Hoa Phu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HòA PHú
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600338263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6C3T75 |
| 成立日期 | 2005-05-18 |
| 联系地址 | Lô 58, đường N2, Cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÒA PHÚ |
| 企业英文名称 | HOA PHU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 58, đường N2, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973414840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $683.4K |
| 泰国 | 31 | $578.1K |
| 韩国 | 6 | $311.7K |
| 马来西亚 | 10 | $209.4K |
| 中国台湾 | 4 | $208.3K |
| 菲律宾 | 2 | $136.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $63.4K |
| 德国 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Dry Chemicals LLC | 韩国 | 5 | $293.8K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| KLJ Organic (Thailand) Ltd. | 泰国 | 19 | $288.7K | 其他化学制剂 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 4 | $208.3K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Nantong Hairma International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.2K | 改性油脂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $109.8K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Kanematsu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $105.0K | 初级形态聚氯乙烯、辐射检测仪器 |
| Shandong Shengfeng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.5K | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| Evergreen Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $69.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| BAERLOCHER (M) TRADING | 马来西亚 | 3 | $65.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| Jayi Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $47.2K | 橡胶促进剂、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 改性油脂 | NATONG HAIRMA INTERATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-03-11 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEMATSU (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $21.0K |
| 2026-03-11 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 菲律宾 | $68.0K |
| 2026-03-10 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 菲律宾 | $68.0K |
| 2026-02-24 | 其他芳香多元酸 | Everlite Korea Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-02-23 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $19.2K |
| 2026-02-13 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $19.8K |
| 2026-01-23 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 重氮偶氮化合物 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-23 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |