Hoa Phu Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HòA PHú

80
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $157.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $160.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $157.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $160.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600338263
企查查编码QVNN6C3T75
成立日期2005-05-18
联系地址Lô 58, đường N2, Cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÒA PHÚ
企业英文名称HOA PHU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 58, đường N2, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84973414840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390410初级形态聚氯乙烯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381210橡胶促进剂
151800改性油脂
291732芳香多元酸
292700重氮偶氮化合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
290960有机过氧化物
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$683.4K
泰国31$578.1K
韩国6$311.7K
马来西亚10$209.4K
中国台湾4$208.3K
菲律宾2$136.1K
沙特阿拉伯1$63.4K
德国1$58

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tricon Dry Chemicals LLC韩国5$293.8K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
KLJ Organic (Thailand) Ltd.泰国19$288.7K其他化学制剂
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾4$208.3K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Nantong Hairma International Trade Co., Ltd.中国5$116.2K改性油脂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国7$109.8K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Kanematsu (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$105.0K初级形态聚氯乙烯、辐射检测仪器
Shandong Shengfeng Chemical Industry Co., Ltd.中国3$81.5K其他芳香多元酸、芳香多元酸
Evergreen Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国3$69.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
BAERLOCHER (M) TRADING马来西亚3$65.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂
Jayi Industry Co., Ltd.越南8$47.2K橡胶促进剂、石油树脂

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27改性油脂NATONG HAIRMA INTERATIONAL TRADE CO.,LTD中国$24.3K
2026-03-11初级形态聚氯乙烯KANEMATSU (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$21.0K
2026-03-11初级形态聚氯乙烯MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION菲律宾$68.0K
2026-03-10初级形态聚氯乙烯MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION菲律宾$68.0K
2026-02-24其他芳香多元酸Everlite Korea Co., Ltd.韩国$17.9K
2026-02-23初级形态聚氯乙烯KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD.马来西亚$19.2K
2026-02-13初级形态聚氯乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$19.8K
2026-01-23橡胶促进剂JAYI INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2026-01-23重氮偶氮化合物JAYI INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-01-23初级形态聚氯乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$11.5K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phu Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →