Ikigai Trading & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư IKIGAI
1
进口笔数
46
出口笔数
$3
进口金额
$973.6K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902110396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN277NFK9 |
| 成立日期 | 2021-08-04 |
| 联系地址 | Số 24, đường Bùi Dương Lịch, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ IKIGAI |
| 企业英文名称 | IKIGAI TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, đường Bùi Dương Lịch, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84915016990 |
| 邮箱 | dangviendhv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 28 | $574.2K |
| 土库曼斯坦 | 5 | $90.6K |
| 伊朗 | 3 | $75.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $75.1K |
| 越南 | 2 | $41.5K |
| 利比亚 | 1 | $26.5K |
| 埃及 | 1 | $22.2K |
| 伊拉克 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEARCHING CHA | 越南 | 1 | $3 | 3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhauram Jodhraj | 印度 | 28 | $574.2K | 3公斤以上红茶、木制座椅零件 |
| Goreldeli Hyzmat Individual Enterprise | 伊朗 | 2 | $52.0K | 3公斤以上绿茶 |
| PT Rahayu Prima Internasional | 印度尼西亚 | 2 | $49.3K | 3公斤以上红茶 |
| Shovly Amal Individual Enterprise | 土库曼斯坦 | 2 | $33.1K | 3公斤以上红茶、玉米淀粉 |
| MASHAHIR SHARGH INTERNATIONAL TRANSPORT.CO' | 1 | $28.4K | 3公斤以上红茶 | |
| Naseem Al Reef Foodstuff Import Co. | 利比亚 | 1 | $26.5K | 3公斤以上红茶 |
| CONTROL FOR IMPORT & EXPORT | 1 | $26.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 | |
| Goreldeli Hyzmat Individual Enterprise | 土库曼斯坦 | 1 | $26.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Mohamad Akmal Ardwi | 印度尼西亚 | 1 | $25.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Atayev Kakajan | 伊朗 | 1 | $23.8K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 3公斤以上红茶 | SEARCHING CHA | 越南 | $3 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 3公斤以上绿茶 | CONTROL FOR IMPORT & EXPORT | — | $1.8K |
| 2026-04-21 | 3公斤以上红茶 | CONTROL FOR IMPORT & EXPORT | — | $24.2K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上红茶 | BHAURAM JODHRAJ | 印度 | $20.8K |
| 2026-01-19 | 3公斤以上红茶 | MASHAHIR SHARGH INTERNATIONAL TRANSPORT.CO' | — | $28.4K |
| 2026-01-05 | 3公斤以上红茶 | BHAURAM JODHRAJ | 印度 | $21.4K |
| 2025-12-12 | 3公斤以上红茶 | BHAURAM JODHRAJ | 印度 | $21.1K |
| 2025-11-28 | 3公斤以上红茶 | CONTROL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $22.2K |
| 2025-11-17 | 3公斤以上红茶 | DAW SHAMS BAGHDAD GENERAL TRADING LTD | 伊拉克 | $13.4K |
| 2025-10-18 | 3公斤以上红茶 | BHAURAM JODHRAJ | 印度 | $19.4K |
| 2025-09-25 | 3公斤以上红茶 | BHAURAM JODHRAJ | 越南 | $19.2K |