J&D Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 化妆粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HUINAN
5
进口笔数
0
出口笔数
$125.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109550280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8H2ECF |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 12, Tổ 3, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HUINAN |
| 企业英文名称 | HUINAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Văn phòng CTM, 299 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84368878467 |
| 邮箱 | bichpt021299@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $125.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.2K | 其他护肤品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-10-21 | 化妆粉 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-10-21 | 眼妆品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-21 | 眼妆品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | Shanghai Huinan Yitai Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |