O.S. Offshore Services Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Dịch Vụ Xa Bờ O.S
4
进口笔数
1
出口笔数
$17.6K
进口金额
$18.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-10-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501217143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22U0SQM |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | Số 42B đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỊCH VỤ XA BỜ O.S |
| 企业英文名称 | O.S OFFSHORE SERVICES EQUIPMENT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42B đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02543626619 |
| 传真 | 02543626618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.8K |
| 德国 | 1 | $790 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| THEAD CHECK INC | 美国 | 1 | $790 | 非金属测试机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baker Hughes Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.5K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU DARLLY FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-26 | 非金属测试机 | THEAD CHECK INC | 德国 | $158 |
| 2026-03-26 | 非金属测试机 | THEAD CHECK INC | 德国 | $158 |
| 2026-03-26 | 非金属测试机 | THEAD CHECK INC | 德国 | $158 |
| 2026-03-26 | 非金属测试机 | THEAD CHECK INC | 德国 | $158 |
| 2026-03-26 | 非金属测试机 | THEAD CHECK INC | 德国 | $158 |
| 2025-09-06 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU DARLLY FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-10-17 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU DARLLY FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 过滤净化器零件 | BAKER HUGHES ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 越南 | $18.5K |