Information & Communication Infrastructure Solutions Co., Ltd. Branch
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 非在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Giải Pháp Nền Tảng Thông Tin Và Truyền Thông
361
进口笔数
0
出口笔数
$28.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102853141-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWX07XE |
| 成立日期 | 2011-03-03 |
| 联系地址 | Lầu 15 Cao ốc Phượng Long 2, Số 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NỀN TẢNG THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG |
| 企业英文名称 | INFORMATION AND COMMUNICATION INFRASTRUCTURE SOLUTIONS COMPANY LIMITED BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3 Cao ốc Phượng Long 2, Số 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02838268510 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 163 | $13.47M |
| 爱尔兰 | 71 | $7.76M |
| 中国 | 113 | $3.41M |
| 美国 | 4 | $2.01M |
| 捷克 | 29 | $816.0K |
| 泰国 | 11 | $275.3K |
| 中国台湾 | 5 | $105.5K |
| 菲律宾 | 6 | $87.0K |
| 日本 | 15 | $79.5K |
| 越南 | 7 | $70.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 276 | $23.85M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| H3C Technologies Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.41M | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| EMC INFORMATION SYSTEMS INTERNATIONAL UN LTD CO | 中国香港 | 1 | $1.10M | 存储单元 |
| I-PRO APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $526.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Emc Information Systems International Un Ltd Co | 爱尔兰 | 4 | $186.9K | 存储单元、锂离子电池 |
| EMC INFORMATION SYSTEMS INTERNATIONAL UNLIMITED COMPANY | 爱尔兰 | 2 | $62.4K | 存储单元、通信设备 |
| CEMTES International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.9K | 其他印刷机零件、其他电视摄像机 |
| a8b6e56a6afa525f7074daa0652a7ced | 2 | $6.6K | ||
| Procurri Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 存储单元、静止变流器 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他自动数据处理系统 | DELL GLOBAL BV (SINGAPORE BRANCH) | 马来西亚 | $117.4K |
| 2025-03-17 | 8471机器零件 | DELL GLOBAL BV (SINGAPORE BRANCH) | 爱尔兰 | $49.5K |
| 2025-03-17 | 存储单元 | DELL GLOBAL BV (SINGAPORE BRANCH) | 爱尔兰 | $320.4K |
| 2025-03-17 | 8471机器零件 | DELL GLOBAL BV (SINGAPORE BRANCH) | 爱尔兰 | $47.0K |
| 2025-02-10 | 非磁带视频设备 | I-PRO APAC PTE. LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2025-01-20 | 其他电视摄像机 | I-PRO APAC PTE. LTD. | 日本 | $6.6K |
| 2025-01-14 | 其他自动数据处理系统 | DELL GLOBAL BV (SINGAPORE BRANCH) | 马来西亚 | $245.8K |
| 2025-01-06 | 通信设备 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-01-06 | 通信设备 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-31 | 通信设备 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $10.2K |