Tiktak Media Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRUYềN THôNG TIKTAK
56
进口笔数
0
出口笔数
$295.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317144730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKAJ74A |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | 332 Nguyễn Duy, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUYỀN THÔNG TIKTAK |
| 企业英文名称 | TIKTAK MEDIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | 0909647516 |
| 邮箱 | danhtiktak@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $295.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabushiki Kaisha Kokutsu | 日本 | 13 | $59.4K | 18-37千瓦拖拉机、非车用柴油机 |
| Takemoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $39.3K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Okute Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $37.1K | 非旋转式割草机、非车用柴油机 |
| Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $33.9K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Motoyama Export Import Trading Corporation | 日本 | 5 | $17.6K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| B.T. Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.6K | 土方机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Mune Auto Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.4K | 18-37千瓦拖拉机、犁 |
| BTM Corp. | 日本 | 2 | $9.9K | 非圆盘耙及中耕机、土方机械零件 |
| Nagayama Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.6K | 非圆盘耙及中耕机、其他往复泵 |
| T.H. Shokai | 日本 | 2 | $9.6K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 非圆盘耙及中耕机 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-12-15 | 非车用柴油机 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $65 |
| 2023-12-15 | 非圆盘耙及中耕机 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $33 |
| 2023-10-02 | 非圆盘耙及中耕机 | IKEDA SANGYO CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2023-10-02 | 非圆盘耙及中耕机 | T H SHOKAI | 日本 | $2.4K |
| 2023-09-11 | 非圆盘耙及中耕机 | TAKEMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-09-11 | 非圆盘耙及中耕机 | TAKEMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2023-09-11 | 非圆盘耙及中耕机 | IKEDA SANGYO CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2023-09-11 | 非圆盘耙及中耕机 | MOTOYAMA EXPORT IMPORT TRADING CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2023-09-11 | 非圆盘耙及中耕机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $2.8K |