V&S Vietnam Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM V&S VIệT NAM
239
进口笔数
3
出口笔数
$18.90M
进口金额
$113.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-06-02
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108215949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU7R0UK |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 8 ngõ 163 đường Nguyễn Khang, Tổ 29, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM V&S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | V&S VIET NAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 8 ngõ 163 đường Nguyễn Khang, Tổ 29, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842473096668 |
| 邮箱 | ketoan@vspharma.vn |
| 官网 | vspharma.vn/en |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 71 | $9.77M |
| 法国 | 73 | $6.14M |
| 意大利 | 58 | $2.03M |
| 西班牙 | 20 | $819.4K |
| 日本 | 10 | $104.9K |
| 波兰 | 3 | $39.5K |
| 德国 | 4 | $103 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $89.2K |
| 法国 | 1 | $24.1K |
| 保加利亚 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phytopharma Ltd. | 保加利亚 | 55 | $6.35M | 其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires SAS | 巴西 | 52 | $4.67M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Phytopharma JSCo | 保加利亚 | 15 | $3.37M | 其他食品制剂 |
| Gricar Chemical S.r.l. | 意大利 | 40 | $1.70M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Glower Lab S.A. | 西班牙 | 11 | $700.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires S.A.S. | 法国 | 8 | $550.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Gruppo Farmaimpresa S.R.L. | 意大利 | 7 | $121.3K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 8 | $119.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| API Co., Ltd. | 日本 | 9 | $104.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 5 | $28.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phytopharma Ltd. | 越南 | 1 | $89.2K | 其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires S.A.S. | 法国 | 1 | $24.1K | 其他食用动物品、其他食品制剂 |
| Phytopharma Ltd. | 保加利亚 | 1 | $270 | 非棉刺绣品 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $161.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $422.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $45.2K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $422.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $45.2K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $161.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA JSCO | 保加利亚 | $9.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES S A S | 法国 | $24.1K |
| 2024-02-07 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA LTD | 越南 | $17.4K |
| 2024-02-07 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA LTD | 越南 | $168 |
| 2024-02-07 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-02-07 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA LTD | 越南 | $47.4K |
| 2024-02-07 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA LTD | 越南 | $199 |
| 2024-02-07 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-02-07 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-02-07 | 其他食品制剂 | PHYTOPHARMA LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-09-13 | 非棉刺绣品 | PHYTOPHARMA LTD | 保加利亚 | $270 |