V&S Vietnam Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM V&S VIệT NAM

239
进口笔数
3
出口笔数
$18.90M
进口金额
$113.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-06-02
最近出口
30
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.3K · 8 笔出口 $270 · 1 笔2023-10进口 $196.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $346.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $437.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $457.5K · 5 笔出口 $89.2K · 1 笔2024-03进口 $662.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $842.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $361.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.37M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $384.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $254.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $464.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $185.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.29M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $213.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $452.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $291.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $543.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.5K · 4 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-07进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $617.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $315.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $476.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $338.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $328.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $441.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $577.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.3K · 8 笔出口 $270 · 1 笔2023-10进口 $196.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $346.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $437.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $457.5K · 5 笔出口 $89.2K · 1 笔2024-03进口 $662.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $842.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $361.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.37M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $384.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $254.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $464.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $185.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.29M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $213.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $452.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $291.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $543.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.5K · 4 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-07进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $617.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $315.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $476.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $338.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $328.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $441.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $577.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108215949
企查查编码QVNHU7R0UK
成立日期2018-04-04
联系地址Số 9, ngách 8 ngõ 163 đường Nguyễn Khang, Tổ 29, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM V&S VIỆT NAM
企业英文名称V&S VIET NAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngách 8 ngõ 163 đường Nguyễn Khang, Tổ 29, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842473096668
邮箱ketoan@vspharma.vn
官网vspharma.vn/en
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
300490其他零售药品
330790其他芳香制剂
190110婴幼儿食品
293690其他维生素
300450维生素药品
330499其他护肤品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
581099非棉刺绣品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚71$9.77M
法国73$6.14M
意大利58$2.03M
西班牙20$819.4K
日本10$104.9K
波兰3$39.5K
德国4$103

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$89.2K
法国1$24.1K
保加利亚1$270

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phytopharma Ltd.保加利亚55$6.35M其他食品制剂
Lustrel Laboratoires SAS巴西52$4.67M其他食品制剂、其他非酒精饮料
Phytopharma JSCo保加利亚15$3.37M其他食品制剂
Gricar Chemical S.r.l.意大利40$1.70M其他食品制剂、其他非酒精饮料
Glower Lab S.A.西班牙11$700.4K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Lustrel Laboratoires S.A.S.法国8$550.0K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Gruppo Farmaimpresa S.R.L.意大利7$121.3K其他零售药品、其他护肤品
HC Clover Productos y Servicios S.L.西班牙8$119.1K其他食品制剂、其他非酒精饮料
API Co., Ltd.日本9$104.9K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Lustrel Laboratoires巴西5$28.0K其他食品制剂、其他护肤品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phytopharma Ltd.越南1$89.2K其他食品制剂
Lustrel Laboratoires S.A.S.法国1$24.1K其他食用动物品、其他食品制剂
Phytopharma Ltd.保加利亚1$270非棉刺绣品

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$161.6K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$9.2K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$9.2K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$422.3K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$45.2K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$422.3K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$45.2K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$161.6K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$9.5K
2026-04-20其他食品制剂PHYTOPHARMA JSCO保加利亚$9.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02其他食品制剂LUSTREL LABORATOIRES S A S法国$24.1K
2024-02-07其他食品制剂PHYTOPHARMA LTD越南$17.4K
2024-02-07其他食品制剂PHYTOPHARMA LTD越南$168
2024-02-07其他食品制剂PHYTOPHARMA LTD越南$8.6K
2024-02-07其他食品制剂PHYTOPHARMA LTD越南$47.4K
2024-02-07其他食品制剂PHYTOPHARMA LTD越南$199
2024-02-07其他食品制剂PHYTOPHARMA LTD越南$10.0K
2024-02-07其他食品制剂PHYTOPHARMA LTD越南$1.4K
2024-02-07其他食品制剂PHYTOPHARMA LTD越南$3.9K
2023-09-13非棉刺绣品PHYTOPHARMA LTD保加利亚$270

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

V&S Vietnam Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →