Van Vi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN Vĩ
31
进口笔数
2
出口笔数
$187.9K
进口金额
$522
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-11-26
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400967324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHYXWV3 |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Tam Hợp, Thị trấn Bắc Lý, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN VĨ |
| 企业英文名称 | VAN VI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Hợp, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0989795392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $187.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $522 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Junziqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $119.3K | 自动断路器、其他塑料制品 |
| Hongkong Tongxie Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.1K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| HONGKONG FYD CO LTD | 中国香港 | 6 | $24.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wuhan Junziqiang Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $224 | 未印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $522 | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-23 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-10 | 静止变流器 | HONGKONG TONGXIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-06 | 其他电路开关装置 | Hongkong Tongxie Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2025-11-06 | 增塑聚氯乙烯 | HONGKONG TONGXIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-11-06 | 其他铝制品 | HONGKONG TONGXIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-06 | 绝缘电线 | HONGKONG TONGXIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-06 | 其他电路开关装置 | HONGKONG TONGXIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-11-06 | 其他电路开关装置 | HONGKONG TONGXIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-11-06 | 其他电路开关装置 | HONGKONG TONGXIE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 自粘塑料片 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-11-26 | 其他塑料包装制品 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-11-26 | 非瓦楞折叠盒 | Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2025-10-28 | 其他塑料包装制品 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-10-28 | 非瓦楞折叠盒 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-10-28 | 自粘塑料片 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |