Minh Hanh Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DượC PHẩM MINH HạNH
13
进口笔数
0
出口笔数
$140.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105803188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JENVNC |
| 成立日期 | 2012-02-27 |
| 联系地址 | Số nhà 42, ngõ 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HẠNH |
| 企业英文名称 | MINH HANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, ngõ 112 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84949357279 |
| 邮箱 | huyenminhhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $87.5K |
| 韩国 | 7 | $40.1K |
| 圣马力诺 | 1 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valuemed Pharma S.R.L. | 意大利 | 5 | $87.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Joy Life Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $40.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Valuemed Pharma S.r.l. | 圣马力诺 | 1 | $13.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Daniela Pazzaglia | 意大利 | 1 | $36 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他非酒精饮料 | VALUEMED PHARMA S R L | 意大利 | $5.5K |
| 2025-10-13 | 其他非酒精饮料 | VALUEMED PHARMA S R L | 意大利 | $5.4K |
| 2025-05-14 | 其他食品制剂 | VALUEMED PHARMA S R L | 意大利 | $5.8K |
| 2025-05-14 | 其他食品制剂 | Valuemed Pharma S.R.L. | 意大利 | $8.9K |
| 2025-02-05 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO., LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2024-12-11 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO., LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-10-03 | 其他食品制剂 | VALUEMED PHARMA S R L | 意大利 | $5.3K |
| 2024-08-07 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2024-08-01 | 其他食品制剂 | VALUEMED PHARMA S R L | 意大利 | $6.9K |
| 2024-08-01 | 其他食品制剂 | VALUEMED PHARMA S R L | 意大利 | $4.4K |