H2 Global Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT H2 TOàN CầU
33
进口笔数
0
出口笔数
$932.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501373784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE62MPR |
| 成立日期 | 2009-06-18 |
| 联系地址 | G2.03, Đường Tân Phú, Lô M8, khu phố Phú Mỹ Hưng - Midtown, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT H2 TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G2.03, Đường Tân Phú, Lô M8, khu phố Phú Mỹ Hưng - Midtown, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84912347742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $466.8K |
| 印度 | 25 | $226.6K |
| 新加坡 | 1 | $182.9K |
| 西班牙 | 3 | $28.2K |
| 韩国 | 1 | $15.8K |
| 马来西亚 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laniakea Holding Corp | 中国 | 1 | $463.1K | 电力控制板、金属框架软垫椅 |
| L&T VALVES LIMITED | 23 | $225.2K | 阀门龙头、阀门零件 | |
| Laniakea Holding Corp | 英国 | 1 | $182.9K | 绝缘电线 |
| JC Valvulas ME FZC | 阿联酋 | 3 | $28.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.8K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| SOUTHERN CABLE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Laniakea Holding Corporation | 印度 | 1 | $1.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Havi Engineering India Private Ltd. | 印度 | 1 | $251 | 阀门龙头、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 金属框架软垫椅 | LANIAKEA HOLDING CORP | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | LANIAKEA HOLDING CORP | 中国 | $459.0K |
| 2025-10-20 | 垫片套装 | L&T VALVES LIMITED | 印度 | $974 |
| 2025-10-14 | 阀门零件 | L&T VALVES LIMITED | 印度 | $974 |
| 2025-08-14 | 绝缘电线 | LANIAKEA HOLDING CORP | 新加坡 | $182.9K |
| 2024-06-12 | 止回阀 | L&T VALVES LIMITED | 印度 | $564 |
| 2024-04-01 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 韩国 | $995 |
| 2024-04-01 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 韩国 | $731 |
| 2024-04-01 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2024-04-01 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 韩国 | $366 |