5S Solution Corporation
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp 5s
309
进口笔数
19
出口笔数
$4.99M
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
29
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312202033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MVSX35 |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | 29 Đường số 16, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP 5S |
| 企业英文名称 | 5S SOLUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Đường số 16, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 57, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906865433 |
| 邮箱 | 5s@5sco.net |
| 官网 | www.5sco.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $1.99M |
| 日本 | 118 | $1.81M |
| 泰国 | 37 | $1.13M |
| 德国 | 10 | $35.2K |
| 中国香港 | 27 | $16.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $44.5K |
| 日本 | 1 | $232 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 51 | $1.35M | 其他机器刀具、可互换工具 |
| Tsukatani (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $1.13M | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $622.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $580.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Daiso Co., Ltd. | 日本 | 66 | $452.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Mikin Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $264.1K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hubei Yulong Group Jinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.1K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
| Vossen Profitec GmbH | 德国 | 10 | $35.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Yue Wohing Laser Mould (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $16.7K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 7 | $34.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 1 | $6.0K | 其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.0K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $232 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $590 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $717 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $729 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $751 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他机器刀具 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 其他机器刀具 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 非针叶木LVL | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-12 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $6.0K |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $384 |
| 2025-12-20 | 其他机器刀具 | TSUKATANI HAMONO MFG CO LTD | 日本 | $88 |
| 2025-12-20 | 其他机器刀具 | TSUKATANI HAMONO MFG CO LTD | 日本 | $144 |
| 2025-11-25 | 其他机器刀具 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-25 | 其他机器刀具 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $466 |
| 2025-10-21 | 其他机器刀具 | KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD | 越南 | $4.4K |