5S Solution Corporation

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp 5s

309
进口笔数
19
出口笔数
$4.99M
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
29
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.7K · 8 笔出口 $413 · 1 笔2023-10进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 9 笔出口 $411 · 1 笔2024-01进口 $120.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $213.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.8K · 9 笔出口 $262 · 1 笔2024-06进口 $138.3K · 9 笔出口 $261 · 1 笔2024-07进口 $357.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.7K · 7 笔出口 $660 · 1 笔2024-11进口 $181.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $235.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $180.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.4K · 11 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-07进口 $302.6K · 10 笔出口 $381 · 1 笔2025-08进口 $52.9K · 7 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-09进口 $103.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.3K · 10 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $55.1K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $78.1K · 7 笔出口 $232 · 1 笔2026-01进口 $181.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.1K · 5 笔出口 $384 · 1 笔2026-03进口 $65.5K · 7 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-04进口 $275.0K · 8 笔出口 $7.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.7K · 8 笔出口 $413 · 1 笔2023-10进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.1K · 9 笔出口 $411 · 1 笔2024-01进口 $120.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $213.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.8K · 9 笔出口 $262 · 1 笔2024-06进口 $138.3K · 9 笔出口 $261 · 1 笔2024-07进口 $357.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.7K · 7 笔出口 $660 · 1 笔2024-11进口 $181.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $235.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $180.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.4K · 11 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-07进口 $302.6K · 10 笔出口 $381 · 1 笔2025-08进口 $52.9K · 7 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-09进口 $103.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.3K · 10 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $55.1K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $78.1K · 7 笔出口 $232 · 1 笔2026-01进口 $181.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.1K · 5 笔出口 $384 · 1 笔2026-03进口 $65.5K · 7 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-04进口 $275.0K · 8 笔出口 $7.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312202033
企查查编码QVN0MVSX35
成立日期2013-03-25
联系地址29 Đường số 16, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP 5S
企业英文名称5S SOLUTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址29 Đường số 16, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 57, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84906865433
邮箱5s@5sco.net
官网www.5sco.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
842121水净化机械
391740塑料管件
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
848130止回阀
481149胶粘纸卷/张

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
441242非针叶木LVL
820720可互换金属模具
846789带马达手动工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$1.99M
日本118$1.81M
泰国37$1.13M
德国10$35.2K
中国香港27$16.8K
澳大利亚1$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$44.5K
日本1$232

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本51$1.35M其他机器刀具、可互换工具
Tsukatani (Thailand) Co., Ltd.泰国37$1.13M其他机器刀具、其他钢铁制品
Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd.中国30$622.1K水净化机械、过滤净化器零件
Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd.中国33$580.1K塑料管件、阀门龙头
Daiso Co., Ltd.日本66$452.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Mikin Trade Co., Ltd.中国28$264.1K其他机器刀具、其他塑料制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国5$131.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hubei Yulong Group Jinli New Materials Co., Ltd.中国4$102.1K塑料棒材及型材、其他塑料制品
Vossen Profitec GmbH德国10$35.2K自粘塑料卷、其他塑料制品
Yue Wohing Laser Mould (Shenzhen) Co., Ltd.中国27$16.7K可互换冲压工具、其他机器刀具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南7$34.6K绝缘电线、其他塑料制品
Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)新加坡1$6.0K其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南10$4.0K自粘纸板、瓦楞纸箱
Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本1$232其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$590
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$717
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$729
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$751
2026-04-29其他机器刀具Tsukatani Hamono Manufacturing Co., Ltd.日本$1.3K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他机器刀具KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$5.9K
2026-04-14其他机器刀具KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$1.2K
2026-03-20非针叶木LVLKURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$4.6K
2026-03-12其他机器刀具CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$6.0K
2026-02-23其他塑料制品KOKUYO VIETNAM CO LTD越南$384
2025-12-20其他机器刀具TSUKATANI HAMONO MFG CO LTD日本$88
2025-12-20其他机器刀具TSUKATANI HAMONO MFG CO LTD日本$144
2025-11-25其他机器刀具KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$4.4K
2025-11-25其他机器刀具KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$466
2025-10-21其他机器刀具KURABE INDUSTRIAL BACNINH CO LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

5S Solution Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →