Hongburren Textile Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 涤棉机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DệT MAY HONGBURREN
97
进口笔数
2
出口笔数
$1.63M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-28
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317490032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ755TJ |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Lầu 2, số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỆT MAY HONGBURREN |
| 企业英文名称 | HONGBURREN TEXTILE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84898894162 |
| 邮箱 | weihang0215@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 520829 | 漂白棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.62M |
| 中国香港 | 1 | $4.7K |
| 越南 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo LV Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $439.3K | 涤棉机织布、其他亚麻织物 |
| ZIBO LV TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 9 | $383.3K | 其他亚麻织物、涤棉机织布 |
| Shaoxing Fanxingna Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $301.7K | 棉机织布、聚酯短纤织物 |
| Quanzhou City Hengshunda Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $267.9K | 棉混纺斜纹布、染色混纺棉布 |
| Zhongbang Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.2K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Suzhou Naqian Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.9K | 聚酯长丝织物、漂白棉混纺布 |
| Shaoxing Ruansan Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Lu Feng Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Suzhou Youbeit Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $445 | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 棉混纺斜纹布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 染色合成经编织物 | POLARIS APPAREL CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-12-28 | 染色合成经编织物 | POLARIS APPAREL CO LTD | 越南 | $197 |
| 2023-09-28 | 涤棉染色布 | CONG TY TNHH MAY MAC LU AN | 越南 | $445 |