Minh Minh Yen Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH MINH YếN
1
进口笔数
192
出口笔数
$15.3K
进口金额
$2.21M
出口金额
2023-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317572937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGGQB6C |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | 190 Nam Hòa, Tổ 3, Khu Phố 6, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH MINH YẾN |
| 企业英文名称 | MINH MINH YEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190 Nam Hòa, Tổ 3, Khu Phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84938801188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 125 | $1.45M |
| 越南 | 40 | $424.2K |
| 日本 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MNL Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 其他冷冻水果坚果、制备面食 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mnl Trade Co., Ltd. | 韩国 | 103 | $1.16M | 番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料 |
| MNL Trade Co., Ltd. | 越南 | 33 | $387.5K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| MNL TRADE CO LTD | 18 | $218.1K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 | |
| MN International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $79.3K | 番石榴芒果山竹、冷冻鲶鱼 |
| Won Asia Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $69.3K | 其他香蕉 |
| Sumgim Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $67.8K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| THE SUMGIM CO LTD | 3 | $45.2K | 其他食用蔬菜、其他香蕉 | |
| GINI COPORATION | 2 | $39.8K | 调味甜水 | |
| One Asia Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $28.1K | 其他香蕉、制备面食 |
| TPX Corp. | 越南 | 4 | $24.1K | 其他椰子、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 其他冷冻水果坚果 | MNL TRADE CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2023-03-31 | 其他冷冻水果坚果 | MNL TRADE CO LTD | 越南 | $5.1K |
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 食用甘蔗 | MNL TRADE CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-29 | 食用甘蔗 | MNL TRADE CO LTD | — | $7.3K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | MN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 其他香蕉 | THE SUMGIM CO LTD | — | $14.5K |
| 2026-04-21 | 其他食用蔬菜 | THE SUMGIM CO LTD | — | $12.6K |
| 2026-04-18 | 食用甘蔗 | MNL TRADE CO LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-18 | 食用甘蔗 | MNL TRADE CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他食用蔬菜 | CHEONHA CORP CO.,LTD | — | $1.6K |