Minh Minh Yen Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH MINH YếN

1
进口笔数
192
出口笔数
$15.3K
进口金额
$2.21M
出口金额
2023-03-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0317572937
企查查编码QVNMGGQB6C
成立日期2022-11-18
联系地址190 Nam Hòa, Tổ 3, Khu Phố 6, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH MINH YẾN
企业英文名称MINH MINH YEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址190 Nam Hòa, Tổ 3, Khu Phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84938801188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果

出口

HS 编码产品
070999其他食用蔬菜
080119其他椰子
081190其他冷冻水果坚果
121293食用甘蔗
080390其他香蕉
030324冷冻鲶鱼
060490加工植物枝叶
140110编织用竹
060420鲜切枝叶
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国125$1.45M
越南40$424.2K
日本2$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MNL Trade Co., Ltd.越南1$15.3K其他冷冻水果坚果、制备面食

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mnl Trade Co., Ltd.韩国103$1.16M番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料
MNL Trade Co., Ltd.越南33$387.5K番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜
MNL TRADE CO LTD18$218.1K番石榴芒果山竹、其他鲜果
MN International Co., Ltd.韩国5$79.3K番石榴芒果山竹、冷冻鲶鱼
Won Asia Co., Ltd.韩国5$69.3K其他香蕉
Sumgim Co., Ltd.韩国6$67.8K番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜
THE SUMGIM CO LTD3$45.2K其他食用蔬菜、其他香蕉
GINI COPORATION2$39.8K调味甜水
One Asia Co., Ltd.韩国3$28.1K其他香蕉、制备面食
TPX Corp.越南4$24.1K其他椰子、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-31其他冷冻水果坚果MNL TRADE CO LTD越南$10.1K
2023-03-31其他冷冻水果坚果MNL TRADE CO LTD越南$5.1K

出口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29食用甘蔗MNL TRADE CO LTD$1.0K
2026-04-29食用甘蔗MNL TRADE CO LTD$7.3K
2026-04-27番石榴芒果山竹MNL TRADE CO LTD$2.6K
2026-04-27番石榴芒果山竹MNL TRADE CO LTD$11.3K
2026-04-23其他香蕉MN INTERNATIONAL CO LTD韩国$14.5K
2026-04-21其他香蕉THE SUMGIM CO LTD$14.5K
2026-04-21其他食用蔬菜THE SUMGIM CO LTD$12.6K
2026-04-18食用甘蔗MNL TRADE CO LTD$7.8K
2026-04-18食用甘蔗MNL TRADE CO LTD$1.6K
2026-04-14其他食用蔬菜CHEONHA CORP CO.,LTD$1.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Minh Yen Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →