Tan Nong Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他播种种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Nông Phát

87
进口笔数
2
出口笔数
$1.66M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-11-06
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.7K · 5 笔出口 $26 · 1 笔2023-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.6K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.7K · 5 笔出口 $26 · 1 笔2023-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.6K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303285900
企查查编码QVNQUFGE2W
成立日期2004-04-08
联系地址28/3 Hoàng Diệu 2, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI TÂN NÔNG PHÁT
企业英文名称TAN NONG PHAT MANUFACTURING - TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/3 Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838967844
传真0862840080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120999其他播种种子
120799其他含油籽仁
120991蔬菜种子
090921完整芫荽籽
120770瓜子

出口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
120999其他播种种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰8$504.2K
意大利16$400.2K
中国19$358.2K
泰国22$197.9K
印度20$140.2K
美国4$60.3K
韩国1$480

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.4K
新西兰1$26

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carrfields Seed Ltd.新西兰7$420.6K蔬菜种子、其他含油籽仁
Anseme S.p.A.意大利6$247.8K完整芫荽籽、蔬菜种子
Anhui Jianghuai Horticulture Seeds Co., Ltd.中国10$195.2K蔬菜种子、其他含油籽仁
Shantou Chenghai Kingshire Vegetable Seed Institution中国5$136.6K其他播种种子、蔬菜种子
Suwannaphum Seed Co., Ltd.泰国9$117.7K蔬菜种子、其他播种种子
Siam Star Seeds Co., Ltd.泰国4$49.5K蔬菜种子、其他播种种子
KALASH SEEDS PRIVATE LIMITED印度4$44.6K蔬菜种子、其他播种种子
Namdhari Seeds Pvt. Ltd.印度7$43.2K其他食用蔬菜、蔬菜种子
Galassi Sementi S.r.l.意大利5$39.3K蔬菜种子、其他播种种子
Chia Tai Seeds Co., Ltd.泰国9$30.6K蔬菜种子、瓜子

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danny Lam越南1$1.4K蔬菜种子、加工墨鱼鱿鱼
Carrfields Ltd.新西兰1$26其他播种种子

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他播种种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$1.0K
2026-04-04其他播种种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$600
2026-04-04其他含油籽仁SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$10.0K
2026-04-04其他播种种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$2.0K
2026-04-04其他播种种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$600
2026-04-04其他播种种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$1.0K
2026-04-04其他播种种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$600
2026-04-04其他播种种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$2.0K
2026-04-04其他含油籽仁SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$10.0K
2026-04-04其他播种种子SIAM STAR SEEDS CO LTD泰国$600

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06蔬菜种子DANNY LAM越南$1.4K
2023-09-25其他播种种子CARRFIELDS LTD新西兰$3
2023-09-25其他播种种子CARRFIELDS LTD新西兰$4
2023-09-25其他播种种子CARRFIELDS LTD新西兰$3
2023-09-25其他播种种子CARRFIELDS LTD新西兰$3
2023-09-25其他播种种子CARRFIELDS LTD新西兰$5
2023-09-25其他播种种子CARRFIELDS LTD新西兰$8

相关企业 · 同类产品

Tan Nong Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →