Nhat Mai Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT MAI GROUP
1
进口笔数
1
出口笔数
$15.7K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2025-09-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315221845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2H527J |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Số 76, Đường Thạnh Lộc 41, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT MAI GROUP |
| 企业英文名称 | NHAT MAI GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, Đường Thạnh Lộc 41, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02835352799 |
| 邮箱 | vanquyen@nhatmai.vn |
| 官网 | www.nhatmai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUANBO TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.7K | 气体液化设备、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 静止变流器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-04 | 锂离子电池 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-04 | 锂离子电池 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO LTD | 中国 | $872 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 工业充气轮胎 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-15 | 工业充气轮胎 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $290 |