THINH VUONG INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế THịNH VượNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$111.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109414841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG2AS6A |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | Xóm Đồng A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $91.6K |
| 中国台湾 | 2 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | 5 | $69.6K | PVC涂层织物、其他玻璃纤维 |
| SHIJIAZHUANG SUNSHINE IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $22.1K | 无框玻璃镜、镀锌钢丝 |
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $19.4K | 橡胶涂层织物、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 塑编袋 | GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2024-03-21 | 涂塑钢丝网 | SHIJIAZHUANG SUNSHINE IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-03-15 | PP/PE编织袋 | GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |
| 2024-03-05 | 镀锌钢丝网 | SHIJIAZHUANG SUNSHINE IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-09-23 | 处理纺织物 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-04-18 | 处理纺织物 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-03-17 | 处理纺织物 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-02-17 | 处理纺织物 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-02-02 | 处理纺织物 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.2K |