An Gia Phat Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Gia Phát
52
进口笔数
0
出口笔数
$788.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312306113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E3BG8S |
| 成立日期 | 2013-05-31 |
| 联系地址 | số 11/27 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN AN GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | AN GIA PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 11/27 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84965252725 |
| 邮箱 | angiaphat2013@gmail.com |
| 官网 | www.agpink.net |
| 传真 | 62609446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $402.5K |
| 韩国 | 14 | $386.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS Inc. | 越南 | 14 | $386.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| HK Kaishimei Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $266.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shanghai Ningsiwei Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.5K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Hangzhou Suchao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 卫生用品、玩具模型 |
| Shenzhen Bright of Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 卫生用品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | HK KAISHIMEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.9K |