NONG DUOC CKD VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG DượC CKD VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$119.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109415517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R9X3QB |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 31, ngõ 142, đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC CKD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NONG DUOC CKD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, ngõ 142, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84961634246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $119.6K |
| 印度 | 2 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | 3 | $92.8K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| BETA CHEMICALS LTD | 中国 | 1 | $26.3K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| JIANGXI HIGH QUALITY BIO-TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $500 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP AINO CO LTD | 中国 | 1 | $20 | 零售杀虫剂、含氧杂环化合物 |
| CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | 2 | $12 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-07-18 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-02-07 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-02-07 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-10-04 | 零售除草剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $6 |
| 2024-09-27 | 零售杀虫剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $6 |
| 2024-03-04 | 零售杀菌剂 | JIANGXI HIGH QUALITY BIO-TECH CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-25 | 零售杀虫剂 | NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP AINO CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-12-08 | 其他杀鼠剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2023-10-11 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $8.7K |