Sakura Shirai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAKURA SHIRAI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107445770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89N55CV |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Khu Đô thị mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKURA SHIRAI |
| 企业英文名称 | SAKURA SHIRAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Toà nhà ở và văn phòng làm việc tại Lô D, Khu D1, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02473020068 |
| 邮箱 | info.sakurashirai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 442090 | 木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $8.9K |
| 越南 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SR Planning Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.9K | 塑料/纺织手提包、瓦楞纸箱 |
| SR Planning Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他瓷制家用品、其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 玩具模型 | SR PLANNING CO LTD | 日本 | $55 |
| 2025-10-29 | 木制品 | SR PLANNING CO LTD | 日本 | $112 |
| 2025-10-29 | 纤维纸板手提包 | SR PLANNING CO LTD | 日本 | $124 |
| 2025-10-29 | 40厘米以下纸袋 | SR PLANNING CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-10-29 | 玩具模型 | SR PLANNING CO LTD | 日本 | $242 |
| 2025-10-29 | 其他纺织制品 | SR PLANNING CO LTD | 日本 | $172 |
| 2025-10-29 | 木制品 | SR Planning Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2025-10-29 | 其他纺织制品 | SR Planning Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2025-10-29 | 非棉装饰品 | SR PLANNING CO LTD | 日本 | $222 |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | SR PLANNING CO LTD | 日本 | $14 |