Ha Ta Fa Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HA TA FA
1
进口笔数
34
出口笔数
$348
进口金额
$16.4K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603428418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7V1PRB |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | LK8/49, đường F3, Khu phố 1, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HA TA FA |
| 企业英文名称 | HA TA FA INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK8/49, đường F3, Khu phố 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842513897008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $348 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $11.6K |
| 越南 | 11 | $4.5K |
| 菲律宾 | 1 | $250 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 14 | $5.1K | 单张印刷品、非木制家具件 |
| Amazon | 美国 | 3 | $3.8K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Amazon.com Services LLC | 越南 | 6 | $2.2K | 纸制活页夹、木制转椅 |
| FBA: CTY CP DAU TU VA PT HA TA FA | 美国 | 2 | $920 | 瓷餐具 |
| Thao Nguyen Ha Ta Fa | 美国 | 1 | $892 | 瓷餐具 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 2 | $832 | 男棉裤、女式棉裤 |
| FBA: CTY CP DAU TU VA PT HA TA FA | 越南 | 1 | $600 | 瓷餐具 |
| Amazon.com Services, Inc. | 越南 | 1 | $500 | 其他护肤品、金属建筑配件 |
| RDU4 HA TA FA | 越南 | 1 | $414 | 瓷餐具 |
| Nguyen Thi Loan | 美国 | 1 | $360 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 其他瓷制家用品 | — | 越南 | $348 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 瓷餐具 | AMAZON | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 瓷餐具 | AMAZON | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 瓷餐具 | AMAZON | 美国 | $1.5K |
| 2025-09-24 | 瓷餐具 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $657 |
| 2025-09-12 | 瓷餐具 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $390 |
| 2025-08-26 | 瓷餐具 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $464 |
| 2025-08-08 | 瓷餐具 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $262 |
| 2025-06-24 | 瓷餐具 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $493 |
| 2025-06-18 | 瓷餐具 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $256 |
| 2025-06-12 | 瓷餐具 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $637 |