Nghia Anh General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Nghĩa Anh
33
进口笔数
91
出口笔数
$1.64M
进口金额
$3.27M
出口金额
2023-12-22
最近进口
2024-11-04
最近出口
11
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300235026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AMHBHP |
| 成立日期 | 2007-03-15 |
| 联系地址 | Số 312, Đường Khánh Yên, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NGHĨA ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 056, Đường Khánh Yên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02143833168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 796亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $3.24M |
| 越南 | 1 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $812.0K | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| Yunnan Pilot Trade Zone Xinshengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $178.9K | 硫酸铵肥料 |
| Henan Haokebang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.6K | 农产品干燥机、谷物加工机械 |
| Hekou Xingyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.5K | 硫酸铵肥料 |
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.4K | 非机动自行车、煤焦炭 |
| HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.0K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.3K | 二氧化碳、硫酸铵肥料 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai Thien Hong Ha Khau | 中国 | 2 | $37.6K | 硫酸铵肥料 |
| Cong Ty Huu Han Thuong Mai Cuong Tien Ha Khau | 中国 | 3 | $35.0K | 硫酸铵肥料、其他碳酸盐 |
| Cong Ty Huu Han Thuong Mai Long Dinh Ha Khau | 中国 | 1 | $22.0K | 硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $814.5K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Lieu Thinh Small-Scale Agricultural Cooperative, Bang Tuong City | 中国 | 11 | $491.1K | 木薯淀粉 |
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $483.9K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $325.2K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Pingxiang Pinshun Bianmao Agriculture Professional Cooperative | 中国 | 6 | $268.5K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Haihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $253.7K | 木薯淀粉 |
| HeKou ZhongYun YingHui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $158.7K | 高淀粉木薯 |
| Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $105.3K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Guangxi Pingxiang Guijin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.1K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Yuzhou Yuansheng Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 磷酸二铵 | Golden Barley International Pte. Ltd. | 中国 | $225.0K |
| 2023-12-22 | 磷酸二铵 | Golden Barley International Pte. Ltd. | 中国 | $148.5K |
| 2023-12-22 | 磷酸二铵 | Golden Barley International Pte. Ltd. | 中国 | $213.5K |
| 2023-12-21 | 磷酸二铵 | Golden Barley International Pte. Ltd. | 中国 | $225.0K |
| 2023-11-09 | 硫酸铵肥料 | YUNNAN PILOT TRADE ZONE XINSHENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2023-11-05 | 硫酸铵肥料 | YUNNAN PILOT TRADE ZONE XINSHENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2023-10-24 | 皮带输送机 | HENAN HAOKEBANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-24 | 农产品干燥机 | HENAN HAOKEBANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $97.6K |
| 2023-10-24 | 皮带输送机 | HENAN HAOKEBANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-24 | 皮带输送机 | HENAN HAOKEBANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-11-02 | 木薯淀粉 | GUANGXI SHENGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-11-02 | 木薯淀粉 | GUANGXI SHENGYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-10-29 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2024-10-24 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2024-10-23 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2024-10-22 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2024-10-20 | 木薯淀粉 | Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $30.2K |
| 2024-10-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-10-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YUNXINLI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $30.2K |