Minh Trung Vietnam Group Joint Stock Co., Hoa Binh Branch
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 铁钢罐<50升
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MINH TRUNG VIệT NAM TạI HòA BìNH
- 邮箱8
78
进口笔数
21
出口笔数
$3.34M
进口金额
$307.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400329730-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN680HB73 |
| 成立日期 | 2007-03-05 |
| 联系地址 | khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH TRUNG VIỆT NAM TẠI HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02183216748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 110422 | 加工燕麦 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 69 | $3.18M |
| 印度尼西亚 | 5 | $94.5K |
| 韩国 | 2 | $36.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $34.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $256.5K |
| 捷克 | 4 | $50.4K |
| 韩国 | 1 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | 69 | $3.18M | 铁钢罐<50升、发酵乳制品 |
| PT Adiprima Suraprinta | 印度尼西亚 | 5 | $94.5K | 新闻纸57-65克、未涂布印刷纸卷 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 2 | $36.4K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $34.9K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOME | 喀麦隆 | 12 | $178.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| OF C Co., Ltd. | 日本 | 3 | $77.7K | 其他非酒精饮料、竹笋制品 |
| Dalat, spol. s r.o. | 捷克 | 4 | $50.4K | 制备面食、酱油 |
| Nariaki Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $676 | 制备面食、其他椰子 |
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $216 | 棉制毛巾织物、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铁钢罐<50升 | HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 铁钢罐<50升 | HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | $17.9K |
| 2026-04-10 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-10 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-07 | 铁钢罐<50升 | HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-04-07 | 铁钢罐<50升 | HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-04-07 | 铁钢罐<50升 | HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-04-07 | 铁钢罐<50升 | HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-03-30 | 铁钢罐<50升 | HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-03-30 | 铁钢罐<50升 | HSIN TA CAN CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | KOME | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-17 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $1.9K |
| 2026-01-10 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $3.1K |
| 2026-01-10 | 其他冷冻水果坚果 | KOME | 日本 | $780 |
| 2026-01-10 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-10 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $9.4K |
| 2025-08-22 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $3.1K |
| 2025-08-22 | 其他冷冻水果坚果 | KOME | 日本 | $1.6K |