Minh Trung Vietnam Group Joint Stock Co., Hoa Binh Branch

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 铁钢罐<50升

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MINH TRUNG VIệT NAM TạI HòA BìNH

78
进口笔数
21
出口笔数
$3.34M
进口金额
$307.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-01进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.7K · 1 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-05进口 $178.9K · 3 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $134.2K · 3 笔出口 $44.3K · 3 笔2024-08进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-10进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.6K · 2 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-02进口 $161.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.4K · 3 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-05进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $134.2K · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $134.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.2K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-09进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.1K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.2K · 3 笔出口 $15.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-01进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.7K · 1 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-05进口 $178.9K · 3 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $134.2K · 3 笔出口 $44.3K · 3 笔2024-08进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-10进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.6K · 2 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-02进口 $161.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.4K · 3 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-05进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $134.2K · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $134.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.2K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-09进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $143.1K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.2K · 3 笔出口 $15.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400329730-002
企查查编码QVN680HB73
成立日期2007-03-05
联系地址khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH TRUNG VIỆT NAM TẠI HÒA BÌNH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ
经营范围Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话02183216748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
480100新闻纸57-65克
110422加工燕麦
481092多层涂布纸板

出口

HS 编码产品
190490谷物制品
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾69$3.18M
印度尼西亚5$94.5K
韩国2$36.4K
澳大利亚2$34.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$256.5K
捷克4$50.4K
韩国1$216

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSIN TA CAN CO LTD中国台湾69$3.18M铁钢罐<50升、发酵乳制品
PT Adiprima Suraprinta印度尼西亚5$94.5K新闻纸57-65克、未涂布印刷纸卷
P & M Korea Corp韩国2$36.4K多层涂布纸板、涂布纸板
Demeter Cormack Pty Ltd澳大利亚2$34.9K其他小麦及混合麦、饲料产品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOME喀麦隆12$178.0K其他食品制剂、混合调味料
OF C Co., Ltd.日本3$77.7K其他非酒精饮料、竹笋制品
Dalat, spol. s r.o.捷克4$50.4K制备面食、酱油
Nariaki Joint Stock Co.日本1$676制备面食、其他椰子
Hyunwoo Trading Co., Ltd.韩国1$216棉制毛巾织物、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铁钢罐<50升HSIN TA CAN CO LTD中国台湾$17.9K
2026-04-22铁钢罐<50升HSIN TA CAN CO LTD中国台湾$17.9K
2026-04-10多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$12.3K
2026-04-10多层涂布纸板P & M Korea Corp韩国$12.3K
2026-04-07铁钢罐<50升HSIN TA CAN CO LTD中国台湾$8.9K
2026-04-07铁钢罐<50升HSIN TA CAN CO LTD中国台湾$8.9K
2026-04-07铁钢罐<50升HSIN TA CAN CO LTD中国台湾$8.9K
2026-04-07铁钢罐<50升HSIN TA CAN CO LTD中国台湾$8.9K
2026-03-30铁钢罐<50升HSIN TA CAN CO LTD中国台湾$8.9K
2026-03-30铁钢罐<50升HSIN TA CAN CO LTD中国台湾$8.9K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他冷冻水果坚果KOME日本$2.3K
2026-04-17谷物制品KOME日本$2.0K
2026-04-17谷物制品KOME日本$9.4K
2026-04-17谷物制品KOME日本$1.9K
2026-01-10谷物制品KOME日本$3.1K
2026-01-10其他冷冻水果坚果KOME日本$780
2026-01-10谷物制品KOME日本$2.0K
2026-01-10谷物制品KOME日本$9.4K
2025-08-22谷物制品KOME日本$3.1K
2025-08-22其他冷冻水果坚果KOME日本$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Trung Vietnam Group Joint Stock Co., Hoa Binh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →