Miza Corporation
越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIZA
- Facebook1
40
进口笔数
507
出口笔数
$2.27M
进口金额
$13.00M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105028958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWR5T0E |
| 成立日期 | 2010-12-02 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIZA |
| 企业英文名称 | MIZA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842439656121 |
| 邮箱 | admin@miza.vn |
| 传真 | +842439656128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1651万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 841391 | 泵零件 |
| 382569 | 其他化工废料 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 320414 | 直接染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.10M |
| 韩国 | 18 | $153.5K |
| 英国 | 1 | $20.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 411 | $7.92M |
| 中国 | 51 | $2.55M |
| 菲律宾 | 27 | $1.74M |
| 孟加拉国 | 17 | $708.8K |
| 缅甸 | 1 | $81.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangier General Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.22M | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Guangxi Vista Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $456.8K | 混合机、水净化机械 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $153.5K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| Xuzhou Tri-Circle Industrial Fabrics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.5K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| GUANGXI SENVEE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $94.9K | 其他化工废料、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Vista Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $75.4K | 计量液体泵、旋转排量泵 |
| Shandong Shankuang Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.6K | 泵零件、其他离心泵 |
| Luoyang Bowman Chemical & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 直接染料、其他测量仪器 |
| BIO2PURE LIMITED | 英国 | 1 | $20.6K | 碳酸钠、毒素及微生物培养物 |
| Xuzhou Xinzhu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 288 | $5.63M | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| CORBOX CORPORATION | 菲律宾 | 27 | $1.74M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.39M | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Yihuatong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $885.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | 64 | $857.2K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Cixi Fushan Paper, Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $515.9K | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $353.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Youngshine Packtrims Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $311.3K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| WELL RICH GROUP HOLDINGS LTD | 中国 | 5 | $190.5K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Montrims Ltd | 孟加拉国 | 6 | $165.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 纸制卷轴 | Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-05-14 | 其他化工废料 | GUANGXI SENVEE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-05-14 | 其他化工废料 | GUANGXI SENVEE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $47.4K |
| 2026-03-17 | 纸制卷轴 | Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |
| 2026-01-22 | 纸制卷轴 | Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-01-05 | 泵零件 | Shandong Shankuang Pump Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-05 | 泵零件 | Shandong Shankuang Pump Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-05 | 泵零件 | Shandong Shankuang Pump Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 泵零件 | Shandong Shankuang Pump Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 纸制卷轴 | Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |
出口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |