Miza Corporation

越南出口商 · 出口 495 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIZA

37
进口笔数
495
出口笔数
$2.17M
进口金额
$12.78M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 6 笔2023-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $199.1K · 8 笔2023-11进口 $46.8K · 2 笔出口 $133.1K · 3 笔2023-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $239.7K · 4 笔2024-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $103.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 3 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $296.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $861.8K · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $709.9K · 35 笔2024-07进口 $1.23M · 4 笔出口 $897.2K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 45 笔2024-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $941.9K · 32 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.11M · 38 笔2024-11进口 $46.3K · 3 笔出口 $1.03M · 32 笔2024-12进口 $720 · 1 笔出口 $945.8K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 8 笔2025-02进口 $33.6K · 2 笔出口 $160.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 12 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $139.2K · 8 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $214.5K · 12 笔2025-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $85.7K · 4 笔2025-09进口 $187.3K · 1 笔出口 $195.9K · 9 笔2025-10进口 $353.5K · 2 笔出口 $124.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 3 笔2025-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $152.5K · 9 笔2026-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $166.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 5 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $168.8K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 6 笔2023-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $199.1K · 8 笔2023-11进口 $46.8K · 2 笔出口 $133.1K · 3 笔2023-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $239.7K · 4 笔2024-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $103.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 3 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $296.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $861.8K · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $709.9K · 35 笔2024-07进口 $1.23M · 4 笔出口 $897.2K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 45 笔2024-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $941.9K · 32 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.11M · 38 笔2024-11进口 $46.3K · 3 笔出口 $1.03M · 32 笔2024-12进口 $720 · 1 笔出口 $945.8K · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 8 笔2025-02进口 $33.6K · 2 笔出口 $160.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 12 笔2025-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $139.2K · 8 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $214.5K · 12 笔2025-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $85.7K · 4 笔2025-09进口 $187.3K · 1 笔出口 $195.9K · 9 笔2025-10进口 $353.5K · 2 笔出口 $124.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 3 笔2025-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $152.5K · 9 笔2026-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $166.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 5 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $168.8K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0105028958
企查查编码QVNYWR5T0E
成立日期2010-12-02
联系地址Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIZA
企业英文名称MIZA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842439656121
邮箱admin@miza.vn
传真+842439656128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1651万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482290纸制卷轴
591132造纸用重型织物
841391泵零件
730300铸铁管材
820890其他机器刀具
841319计量液体泵
843999造纸机械零件
300290毒素及微生物培养物
320414直接染料
391722聚丙烯硬管

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480525150克以上再生衬纸
480524再生挂面纸板
480511未涂布瓦楞纸
480700复合纸板
480411未涂布牛皮纸
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$2.01M
韩国17$143.6K
英国1$20.6K
澳大利亚1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南399$7.70M
中国51$2.55M
菲律宾27$1.74M
孟加拉国17$708.8K
缅甸1$81.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangier General Trading Co., Ltd.中国1$1.22M其他钢铁制品、其他机器刀具
Guangxi Vista Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$456.8K混合机、水净化机械
Young Paper Co., Ltd.韩国17$143.6K未漂牛皮纸废料、纸制卷轴
Xuzhou Tri-Circle Industrial Fabrics Technology Co., Ltd.中国6$128.5K造纸用重型织物、其他工业用纺织品
Guangxi Vista Environmental Protection Technology Co., Ltd.古巴1$75.4K计量液体泵、旋转排量泵
Shandong Shankuang Pump Co., Ltd.中国3$66.6K泵零件、其他离心泵
Luoyang Bowman Chemical & Technology Co., Ltd.中国1$25.6K直接染料、其他测量仪器
Bio2Pure Ltd.英国1$20.6K毒素及微生物培养物、工业清洁制剂
Xuzhou Xinzhu Machinery Technology Co., Ltd.中国2$16.6K造纸机械零件、其他机器刀具
Zhengzhou Xinghao New Material Technology Co., Ltd.中国1$15.1K其他离心机、制浆机零件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南282$5.52M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Corbox Corporation菲律宾27$1.74M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南53$1.36M其他泡沫塑料、瓦楞纸板
Yihuatong Industrial Co., Ltd.中国12$885.4K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南60$775.7K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Cixi Fushan Paper, Rubber & Plastic Co., Ltd.中国14$515.9K未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸
Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国5$353.1K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Youngshine Packtrims Ltd.孟加拉国6$311.3K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
WELL RICH GROUP HOLDINGS LTD中国5$190.5K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Mon Trims Ltd.孟加拉国6$165.1K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17纸制卷轴YOUNG PAPER CO., LTD.韩国$8.9K
2026-01-22纸制卷轴YOUNG PAPER CO., LTD.韩国$4.3K
2026-01-05泵零件SHANDONG SHANKUANG PUMP CO LTD中国$7.0K
2026-01-05泵零件SHANDONG SHANKUANG PUMP CO LTD中国$3.8K
2026-01-05泵零件SHANDONG SHANKUANG PUMP CO LTD中国$2.0K
2026-01-05泵零件SHANDONG SHANKUANG PUMP CO LTD中国$2.0K
2025-12-25纸制卷轴YOUNG PAPER CO., LTD.韩国$8.9K
2025-10-28炉用零件GUANGXI VISTA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$29.3K
2025-10-28铸铁管材GUANGXI VISTA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$23.8K
2025-10-28钢铁容器<50升GUANGXI VISTA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$34.3K

出口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$2.2K
2026-04-28未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$3.5K
2026-04-26未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$1.5K
2026-04-26未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$831
2026-04-26未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$865
2026-04-26未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$1.3K
2026-04-26未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$1.2K
2026-04-26未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$2.3K
2026-04-26未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$2.9K
2026-04-26未涂布瓦楞纸VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Miza Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →