Organic Titasa USA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORGANIC TITASA USA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$215.5K
出口金额
—
最近进口
2023-09-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801736146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS8W6PW |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | B31 đường Nguyễn Thông, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORGANIC TITASSA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B31 đường Nguyễn Thông, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84939836583 |
| 邮箱 | titasa.hanhchinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $124.9K |
| 越南 | 2 | $90.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YCL TRADING INC. | 美国 | 2 | $124.9K | 其他冷冻水果坚果、冻墨鱼鱿鱼 |
| YCL Trading, Inc. | 越南 | 2 | $90.6K | 其他冷冻水果坚果、加工软体动物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他冷冻水果坚果 | YCL TRADING INC | 越南 | $29.1K |
| 2023-07-21 | 其他冷冻水果坚果 | YCL TRADING INC | 越南 | $61.5K |
| 2023-06-30 | 其他冷冻水果坚果 | YCL TRADING INC. | 美国 | $63.9K |
| 2023-06-14 | 其他冷冻水果坚果 | YCL TRADING INC. | 美国 | $61.0K |