Tuan Hai Phat Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 532 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và DịCH Vụ TUấN HảI PHáT
532
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502350772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8073TU |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu Phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN HẢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Đường Lê Văn Lộc, Khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84915830930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 532 | $3.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 532 | $3.08M | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-03-22 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-03-19 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-03-11 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-03-05 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-03-01 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-02-27 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-02-26 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-02-06 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |