VMS Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,114 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VMS ENGINEERING
1,114
进口笔数
783
出口笔数
$30.10M
进口金额
$44.41M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
147
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603582307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU7NYVX |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | Lô D, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VMS ENGINEERING |
| 企业英文名称 | VMS ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Lộc An - Bình Sơn và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513685208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 344 | $9.79M |
| 澳大利亚 | 327 | $5.49M |
| 德国 | 289 | $5.11M |
| 意大利 | 271 | $3.24M |
| 比利时 | 25 | $1.88M |
| 美国 | 313 | $1.03M |
| 法国 | 77 | $950.9K |
| 泰国 | 8 | $500.4K |
| 丹麦 | 17 | $416.2K |
| 英国 | 116 | $312.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 410 | $21.41M |
| 印度尼西亚 | 145 | $6.91M |
| 法国 | 45 | $3.93M |
| 美国 | 18 | $1.60M |
| 南非 | 22 | $1.27M |
| 蒙古 | 35 | $829.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 19 | $532.4K |
| 泰国 | 4 | $437.5K |
| 英国 | 10 | $371.5K |
| 几内亚 | 2 | $321.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 澳大利亚 | 102 | $10.60M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Jacon Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 227 | $6.50M | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Deutz Australia | 澳大利亚 | 31 | $1.65M | 非车用柴油机、带配件增强橡胶管 |
| Comet Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $1.57M | 喷枪、其他离心泵 |
| Techni Metal Systemes Co., Ltd. | 法国 | 40 | $671.1K | 非螺纹钢销、滚珠轴承 |
| Hongkong Tengshun Concrete Pump Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $582.4K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Jle Mfg & Hire Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $284.4K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 51 | $150.7K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $52.2K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Hypax Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $51.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacon Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 262 | $16.40M | 液体提升机零件、混凝土泵 |
| PT JTECH JASA PERTAMBANGAN | 印度尼西亚 | 130 | $4.33M | 液体提升机零件、泵零件 |
| Comet Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 49 | $3.96M | 功能机器零件、液体提升机零件 |
| Techni-Metal Systemes | 法国 | 45 | $3.93M | 车桥及零件、非螺纹垫圈 |
| Machinery Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $2.30M | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Jacon Equipment Pty Ltd | 南非 | 18 | $960.6K | 液体提升机零件、其他功能机器 |
| JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 澳大利亚 | 30 | $900.0K | 液体提升机零件、其他钢铁制品 |
| COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | 38 | $605.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Jacon Equipment Pty Ltd | 巴布亚新几内亚 | 18 | $473.9K | 液体提升机零件、非车用柴油机 |
| AlphaQuartz LLC | 蒙古 | 19 | $142.8K | 液体提升机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 电器装置零件 | JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 印度 | $901 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下保险丝 | JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 美国 | $527 |
| 2026-07-30 | 其他功能机器 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 澳大利亚 | $982 |
| 2026-07-30 | 其他功能机器 | Koreel Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 塑料管件 | JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 印度 | $77 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 澳大利亚 | $31.1K |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
出口(共 783)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 泵零件 | PT JTECH JASA PERTAMBANGAN | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 泵零件 | PT JTECH JASA PERTAMBANGAN | 印度尼西亚 | $840 |
| 2026-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | $19 |
| 2026-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | $19 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | $17 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | $17 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | $17 |
| 2026-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | $19 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | $17 |
| 2026-07-27 | 非螺纹垫圈 | COUGAR MINING EQUIPMENT | 澳大利亚 | $22 |