VMS Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,114 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VMS ENGINEERING

1,114
进口笔数
783
出口笔数
$30.10M
进口金额
$44.41M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
147
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $986.0K · 30 笔出口 $307.7K · 19 笔2023-12进口 $457.5K · 25 笔出口 $825.1K · 18 笔2024-01进口 $350.5K · 26 笔出口 $2.21M · 13 笔2024-02进口 $196.7K · 11 笔出口 $844.6K · 14 笔2024-03进口 $420.6K · 21 笔出口 $223.8K · 13 笔2024-04进口 $690.8K · 24 笔出口 $737.3K · 13 笔2024-05进口 $512.5K · 22 笔出口 $1.15M · 18 笔2024-06进口 $392.5K · 24 笔出口 $763.4K · 14 笔2024-07进口 $783.4K · 32 笔出口 $1.50M · 22 笔2024-08进口 $507.4K · 35 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-09进口 $126.8K · 21 笔出口 $1.93M · 18 笔2024-10进口 $475.5K · 23 笔出口 $760.0K · 20 笔2024-11进口 $558.4K · 30 笔出口 $989.3K · 17 笔2024-12进口 $353.6K · 32 笔出口 $1.61M · 20 笔2025-01进口 $116.7K · 14 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-02进口 $385.6K · 16 笔出口 $246.0K · 11 笔2025-03进口 $255.7K · 17 笔出口 $541.9K · 19 笔2025-04进口 $2.04M · 22 笔出口 $626.9K · 11 笔2025-05进口 $251.7K · 18 笔出口 $325.4K · 18 笔2025-06进口 $199.4K · 24 笔出口 $491.6K · 19 笔2025-07进口 $408.4K · 26 笔出口 $703.9K · 16 笔2025-08进口 $125.7K · 16 笔出口 $1.01M · 24 笔2025-09进口 $387.7K · 19 笔出口 $933.3K · 22 笔2025-10进口 $483.6K · 36 笔出口 $328.5K · 22 笔2025-11进口 $521.0K · 34 笔出口 $437.8K · 13 笔2025-12进口 $350.9K · 23 笔出口 $2.30M · 25 笔2026-01进口 $1.02M · 29 笔出口 $2.95M · 23 笔2026-02进口 $646.6K · 15 笔出口 $1.10M · 15 笔2026-03进口 $3.36M · 27 笔出口 $2.30M · 24 笔2026-04进口 $1.40M · 33 笔出口 $922.4K · 25 笔2026-05进口 $1.72M · 52 笔出口 $1.63M · 23 笔2026-06进口 $2.63M · 48 笔出口 $1.32M · 22 笔2026-07进口 $2.44M · 47 笔出口 $1.47M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $986.0K · 30 笔出口 $307.7K · 19 笔2023-12进口 $457.5K · 25 笔出口 $825.1K · 18 笔2024-01进口 $350.5K · 26 笔出口 $2.21M · 13 笔2024-02进口 $196.7K · 11 笔出口 $844.6K · 14 笔2024-03进口 $420.6K · 21 笔出口 $223.8K · 13 笔2024-04进口 $690.8K · 24 笔出口 $737.3K · 13 笔2024-05进口 $512.5K · 22 笔出口 $1.15M · 18 笔2024-06进口 $392.5K · 24 笔出口 $763.4K · 14 笔2024-07进口 $783.4K · 32 笔出口 $1.50M · 22 笔2024-08进口 $507.4K · 35 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-09进口 $126.8K · 21 笔出口 $1.93M · 18 笔2024-10进口 $475.5K · 23 笔出口 $760.0K · 20 笔2024-11进口 $558.4K · 30 笔出口 $989.3K · 17 笔2024-12进口 $353.6K · 32 笔出口 $1.61M · 20 笔2025-01进口 $116.7K · 14 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-02进口 $385.6K · 16 笔出口 $246.0K · 11 笔2025-03进口 $255.7K · 17 笔出口 $541.9K · 19 笔2025-04进口 $2.04M · 22 笔出口 $626.9K · 11 笔2025-05进口 $251.7K · 18 笔出口 $325.4K · 18 笔2025-06进口 $199.4K · 24 笔出口 $491.6K · 19 笔2025-07进口 $408.4K · 26 笔出口 $703.9K · 16 笔2025-08进口 $125.7K · 16 笔出口 $1.01M · 24 笔2025-09进口 $387.7K · 19 笔出口 $933.3K · 22 笔2025-10进口 $483.6K · 36 笔出口 $328.5K · 22 笔2025-11进口 $521.0K · 34 笔出口 $437.8K · 13 笔2025-12进口 $350.9K · 23 笔出口 $2.30M · 25 笔2026-01进口 $1.02M · 29 笔出口 $2.95M · 23 笔2026-02进口 $646.6K · 15 笔出口 $1.10M · 15 笔2026-03进口 $3.36M · 27 笔出口 $2.30M · 24 笔2026-04进口 $1.40M · 33 笔出口 $922.4K · 25 笔2026-05进口 $1.72M · 52 笔出口 $1.63M · 23 笔2026-06进口 $2.63M · 48 笔出口 $1.32M · 22 笔2026-07进口 $2.44M · 47 笔出口 $1.47M · 26 笔

工商档案

企业注册号3603582307
企查查编码QVNJU7NYVX
成立日期2018-08-22
联系地址Lô D, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VMS ENGINEERING
企业英文名称VMS ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Lộc An - Bình Sơn và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513685208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,370亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
730799其他钢铁管件
853180电气信号装置
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
841392液体提升机零件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
870850车桥及零件
841340混凝土泵
847989其他功能机器
847990功能机器零件
731824非螺纹钢销
841391泵零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国344$9.79M
澳大利亚327$5.49M
德国289$5.11M
意大利271$3.24M
比利时25$1.88M
美国313$1.03M
法国77$950.9K
泰国8$500.4K
丹麦17$416.2K
英国116$312.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚410$21.41M
印度尼西亚145$6.91M
法国45$3.93M
美国18$1.60M
南非22$1.27M
蒙古35$829.3K
巴布亚新几内亚19$532.4K
泰国4$437.5K
英国10$371.5K
几内亚2$321.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD澳大利亚102$10.60M电器装置零件、其他塑料制品
Jacon Equipment Pty Ltd澳大利亚227$6.50M阀门龙头、其他钢铁制品
Deutz Australia澳大利亚31$1.65M非车用柴油机、带配件增强橡胶管
Comet Equipment Pty Ltd澳大利亚23$1.57M喷枪、其他离心泵
Techni Metal Systemes Co., Ltd.法国40$671.1K非螺纹钢销、滚珠轴承
Hongkong Tengshun Concrete Pump Trading Co., Ltd.中国45$582.4K泵零件、其他钢铁管件
Jle Mfg & Hire Pty Ltd澳大利亚33$284.4K电器装置零件、其他塑料制品
MOUSER ELECTRONICS INC美国51$150.7K其他电路开关装置、其他电子IC
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡30$52.2K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Hypax Pte. Ltd.新加坡35$51.4K非泡沫橡胶密封件、垫片套装

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jacon Equipment Pty Ltd澳大利亚262$16.40M液体提升机零件、混凝土泵
PT JTECH JASA PERTAMBANGAN印度尼西亚130$4.33M液体提升机零件、泵零件
Comet Equipment Pty Ltd澳大利亚49$3.96M功能机器零件、液体提升机零件
Techni-Metal Systemes法国45$3.93M车桥及零件、非螺纹垫圈
Machinery Sales Pty Ltd澳大利亚16$2.30M其他功能机器、功能机器零件
Jacon Equipment Pty Ltd南非18$960.6K液体提升机零件、其他功能机器
JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD澳大利亚30$900.0K液体提升机零件、其他钢铁制品
COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚38$605.4K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Jacon Equipment Pty Ltd巴布亚新几内亚18$473.9K液体提升机零件、非车用柴油机
AlphaQuartz LLC蒙古19$142.8K液体提升机零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 1,114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30绝缘电线JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-07-30电器装置零件JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD印度$901
2026-07-301000伏以下保险丝JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD美国$527
2026-07-30其他功能机器Koreel Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-07-30绝缘电线JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD澳大利亚$982
2026-07-30其他功能机器Koreel Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-07-30塑料管件JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD澳大利亚$50
2026-07-30其他塑料制品JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD印度$77
2026-07-30电力控制板JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD澳大利亚$31.1K
2026-07-30绝缘电线JLE MANUFACTURING & HIRE PTY LTD澳大利亚$1.4K

出口(共 783)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31泵零件PT JTECH JASA PERTAMBANGAN印度尼西亚$1.0K
2026-07-31泵零件PT JTECH JASA PERTAMBANGAN印度尼西亚$840
2026-07-27非泡沫橡胶密封件COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚$19
2026-07-27非泡沫橡胶密封件COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚$19
2026-07-27非螺纹垫圈COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚$17
2026-07-27非螺纹垫圈COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚$17
2026-07-27非螺纹垫圈COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚$17
2026-07-27非泡沫橡胶密封件COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚$19
2026-07-27非螺纹垫圈COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚$17
2026-07-27非螺纹垫圈COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚$22

相关企业 · 同类产品

VMS Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →