VMS Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 966 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VMS ENGINEERING

966
进口笔数
697
出口笔数
$23.29M
进口金额
$37.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-05-04
最近出口
150
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.36M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.2K · 3 笔出口 $372.5K · 5 笔2023-09进口 $502.9K · 25 笔出口 $681.8K · 13 笔2023-10进口 $406.8K · 29 笔出口 $620.9K · 13 笔2023-11进口 $986.0K · 30 笔出口 $307.7K · 19 笔2023-12进口 $457.5K · 25 笔出口 $825.1K · 18 笔2024-01进口 $350.5K · 26 笔出口 $2.21M · 13 笔2024-02进口 $196.7K · 11 笔出口 $844.6K · 14 笔2024-03进口 $420.6K · 21 笔出口 $223.8K · 13 笔2024-04进口 $690.8K · 24 笔出口 $737.3K · 13 笔2024-05进口 $512.5K · 22 笔出口 $1.15M · 18 笔2024-06进口 $392.5K · 24 笔出口 $763.4K · 14 笔2024-07进口 $783.4K · 32 笔出口 $1.50M · 22 笔2024-08进口 $507.4K · 35 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-09进口 $126.8K · 21 笔出口 $1.93M · 18 笔2024-10进口 $475.5K · 23 笔出口 $760.0K · 20 笔2024-11进口 $558.4K · 30 笔出口 $989.3K · 17 笔2024-12进口 $353.6K · 32 笔出口 $1.61M · 20 笔2025-01进口 $116.7K · 14 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-02进口 $385.6K · 16 笔出口 $246.0K · 11 笔2025-03进口 $255.7K · 17 笔出口 $541.9K · 19 笔2025-04进口 $2.04M · 22 笔出口 $626.9K · 11 笔2025-05进口 $251.7K · 18 笔出口 $325.4K · 18 笔2025-06进口 $199.4K · 24 笔出口 $491.6K · 19 笔2025-07进口 $408.4K · 26 笔出口 $703.9K · 16 笔2025-08进口 $125.7K · 16 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-09进口 $387.7K · 19 笔出口 $933.3K · 22 笔2025-10进口 $483.6K · 36 笔出口 $328.5K · 22 笔2025-11进口 $521.0K · 34 笔出口 $437.8K · 13 笔2025-12进口 $350.9K · 23 笔出口 $2.30M · 25 笔2026-01进口 $993.0K · 28 笔出口 $1.29M · 17 笔2026-02进口 $646.6K · 15 笔出口 $894.2K · 11 笔2026-03进口 $3.36M · 27 笔出口 $1.90M · 22 笔2026-04进口 $1.40M · 33 笔出口 $450.1K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.2K · 3 笔出口 $372.5K · 5 笔2023-09进口 $502.9K · 25 笔出口 $681.8K · 13 笔2023-10进口 $406.8K · 29 笔出口 $620.9K · 13 笔2023-11进口 $986.0K · 30 笔出口 $307.7K · 19 笔2023-12进口 $457.5K · 25 笔出口 $825.1K · 18 笔2024-01进口 $350.5K · 26 笔出口 $2.21M · 13 笔2024-02进口 $196.7K · 11 笔出口 $844.6K · 14 笔2024-03进口 $420.6K · 21 笔出口 $223.8K · 13 笔2024-04进口 $690.8K · 24 笔出口 $737.3K · 13 笔2024-05进口 $512.5K · 22 笔出口 $1.15M · 18 笔2024-06进口 $392.5K · 24 笔出口 $763.4K · 14 笔2024-07进口 $783.4K · 32 笔出口 $1.50M · 22 笔2024-08进口 $507.4K · 35 笔出口 $1.39M · 25 笔2024-09进口 $126.8K · 21 笔出口 $1.93M · 18 笔2024-10进口 $475.5K · 23 笔出口 $760.0K · 20 笔2024-11进口 $558.4K · 30 笔出口 $989.3K · 17 笔2024-12进口 $353.6K · 32 笔出口 $1.61M · 20 笔2025-01进口 $116.7K · 14 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-02进口 $385.6K · 16 笔出口 $246.0K · 11 笔2025-03进口 $255.7K · 17 笔出口 $541.9K · 19 笔2025-04进口 $2.04M · 22 笔出口 $626.9K · 11 笔2025-05进口 $251.7K · 18 笔出口 $325.4K · 18 笔2025-06进口 $199.4K · 24 笔出口 $491.6K · 19 笔2025-07进口 $408.4K · 26 笔出口 $703.9K · 16 笔2025-08进口 $125.7K · 16 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-09进口 $387.7K · 19 笔出口 $933.3K · 22 笔2025-10进口 $483.6K · 36 笔出口 $328.5K · 22 笔2025-11进口 $521.0K · 34 笔出口 $437.8K · 13 笔2025-12进口 $350.9K · 23 笔出口 $2.30M · 25 笔2026-01进口 $993.0K · 28 笔出口 $1.29M · 17 笔2026-02进口 $646.6K · 15 笔出口 $894.2K · 11 笔2026-03进口 $3.36M · 27 笔出口 $1.90M · 22 笔2026-04进口 $1.40M · 33 笔出口 $450.1K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603582307
企查查编码QVNJU7NYVX
成立日期2018-08-22
联系地址Lô D, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VMS ENGINEERING
企业英文名称VMS ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D, Khu Công Nghiệp Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Lộc An - Bình Sơn và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513685208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,370亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853890电器装置零件
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
730799其他钢铁管件
853180电气信号装置
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
841392液体提升机零件
732690其他钢铁制品
870850车桥及零件
731822非螺纹垫圈
847990功能机器零件
847989其他功能机器
841340混凝土泵
731824非螺纹钢销
841391泵零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国301$5.71M
德国257$4.80M
澳大利亚264$4.35M
意大利236$2.97M
比利时21$1.82M
法国71$924.0K
美国280$858.5K
丹麦8$283.4K
英国104$228.7K
墨西哥90$223.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚369$20.50M
法国44$3.85M
印度尼西亚119$3.61M
美国17$1.60M
南非19$1.27M
蒙古35$828.8K
巴布亚新几内亚19$532.4K
泰国4$437.5K
英国10$371.5K
几内亚2$321.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jacon Equipment Pty Ltd澳大利亚203$5.94M阀门龙头、其他钢铁制品
JLE Mfg & Hire Pty Ltd澳大利亚27$4.69M其他塑料制品、电器装置零件
Deutz Australia澳大利亚31$1.65M非车用柴油机、带配件增强橡胶管
Techni Metal Systemes Co., Ltd.法国40$671.1K非螺纹钢销、滚珠轴承
Hongkong Tengshun Concrete Pump Trading Co., Ltd.中国41$553.8K泵零件、其他钢铁制品
Jle Mfg & Hire Pty Ltd澳大利亚35$427.3K其他塑料制品、电器装置零件
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥37$86.4K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Mouser Electronics, Inc.英国35$58.4K其他电路开关装置、非LED二极管
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡28$50.1K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Hypax Pte. Ltd.新加坡33$49.1K非泡沫橡胶密封件、垫片套装

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jacon Equipment Pty Ltd澳大利亚239$13.40M液体提升机零件、混凝土泵
Comet Equipment Pty Ltd澳大利亚48$3.96M功能机器零件、液体提升机零件
Techni-Metal Systemes法国44$3.85M车桥及零件、非螺纹垫圈
Machinery Sales Pty Ltd澳大利亚16$2.30M其他功能机器、功能机器零件
PT JTECH Jasa Pertambangan印度尼西亚106$1.20M液体提升机零件、泵零件
Jacon Equipment Pty Ltd南非15$951.5K液体提升机零件、其他功能机器
Jacon Equipment Pty Ltd巴布亚新几内亚18$473.9K液体提升机零件、非车用柴油机
JLE Mining & Tunnelling Pty Ltd澳大利亚16$299.4K液体提升机零件、其他钢铁制品
COUGAR MINING EQUIPMENT澳大利亚16$291.1K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
AlphaQuartz LLC蒙古19$142.8K液体提升机零件

近期贸易明细

进口(共 966)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他粘合剂≤1kgWAYTEK INC美国$599
2026-04-28金属标牌JLE MFG & HIRE PTY LTD澳大利亚$78
2026-04-28非液体温度计GRANT TRANSFORMERS PTY LTD意大利$91
2026-04-28其他钢铁制品RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD德国$4.2K
2026-04-28其他钢铁制品RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD德国$2.6K
2026-04-28金属标牌JLE MFG & HIRE PTY LTD澳大利亚$78
2026-04-28贱金属配件JACON EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$43
2026-04-28其他自动控制仪GRANT TRANSFORMERS PTY LTD意大利$58
2026-04-28贱金属铰链JACON EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$128
2026-04-28贱金属配件JACON EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$261

出口(共 697)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04泵零件АЛЬФАКВАРЦ ХХК蒙古$223
2026-05-04钢绞线缆АЛЬФАКВАРЦ ХХК蒙古$5.1K
2026-05-04其他钢铁管件АЛЬФАКВАРЦ ХХК蒙古$17
2026-05-04其他车辆零件АЛЬФАКВАРЦ ХХК蒙古$4.5K
2026-04-28液体提升机零件JACON EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$3.5K
2026-04-27液体提升机零件JACON EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$27
2026-04-27液体提升机零件JACON EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$752
2026-04-27液体提升机零件JACON EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$43
2026-04-27液体提升机零件Alphaquartz LLC蒙古$4.0K
2026-04-27液体提升机零件JACON EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$107

相关企业 · 同类产品

VMS Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →