3T Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 3T SOLUTION
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.28M
出口金额
—
最近进口
2023-08-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317316669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHSDE79 |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | 176/12 Công Chúa Ngọc Hân, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 3T SOLUTION |
| 企业英文名称 | 3T SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 176/12 Công Chúa Ngọc Hân, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0938675222 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 19 | $1.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trass Construction Co., Inc. | 菲律宾 | 9 | $801.9K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| AS 88 Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 7 | $350.4K | 摄影支架、钢铁脚手架支柱 |
| BAP 888 Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 3 | $123.3K | 其他钢铁结构体、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 其他钢铁结构体 | BAP 888 CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $55.0K |
| 2023-07-10 | 其他钢铁结构体 | TRASS CONSTRUCTION CO INC | 菲律宾 | $40.2K |
| 2023-07-10 | 非木预制建筑 | BAP 888 CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $56.2K |
| 2023-06-26 | 非木预制建筑 | BAP 888 CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $12.1K |
| 2023-06-19 | 其他钢铁结构体 | TRASS CONSTRUCTION CO INC | 菲律宾 | $89.1K |
| 2023-06-12 | 其他钢铁结构体 | TRASS CONSTRUCTION CO INC | 菲律宾 | $35.2K |
| 2023-04-28 | 非木预制建筑 | AS 88 CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $67.0K |
| 2023-04-12 | 非木预制建筑 | AS 88 CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $52.0K |
| 2023-03-24 | 非木预制建筑 | TRASS CONSTRUCTION CO INC | 菲律宾 | $143.9K |
| 2023-03-15 | 非木预制建筑 | AS 88 CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $57.3K |