Ecolife Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ECOLIFE VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$359.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108456292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH58BVY5 |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 29 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ECOLIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOLIFE VIETNAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84902001777 |
| 邮箱 | diep.nguyen@ecolife-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 19 | $167.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $100.3K |
| 保加利亚 | 4 | $62.3K |
| 美国 | 5 | $23.5K |
| 希腊 | 1 | $6.6K |
| 意大利 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decaarlab Ltd. | 塞浦路斯 | 15 | $145.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ATJ Express Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $100.3K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| GSG Cosmetics Ltd. | 保加利亚 | 4 | $62.3K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Beauty Solutions Ltd. | 美国 | 5 | $23.5K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Maintrix Ltd. | 塞浦路斯 | 4 | $21.4K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Vencil S.M. Ltd. | 希腊 | 1 | $6.6K | 其他食品制剂、其他护发品 |
| Mesotech S.r.l. | 意大利 | 1 | $2 | 其他护肤品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $498 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $995 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $830 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $279 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $123 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $995 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $111 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $111 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $299 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | DECAARLAB LTD | 塞浦路斯 | $123 |