Thread Industries (Vietnam) Ltd.

越南出口商 · 出口 983 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp THREAD Việt Nam

198
进口笔数
983
出口笔数
$14.55M
进口金额
$55.82M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-27
最近出口
21
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $256.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 29 笔2023-12进口 $521.2K · 8 笔出口 $855.9K · 15 笔2024-01进口 $394.5K · 8 笔出口 $1.88M · 34 笔2024-02进口 $46.6K · 2 笔出口 $915.5K · 16 笔2024-03进口 $1.07M · 6 笔出口 $1.74M · 26 笔2024-04进口 $1.55M · 5 笔出口 $1.37M · 21 笔2024-05进口 $1.41M · 8 笔出口 $1.67M · 30 笔2024-06进口 $610.8K · 5 笔出口 $838.5K · 17 笔2024-07进口 $90.6K · 6 笔出口 $1.24M · 19 笔2024-08进口 $190.8K · 9 笔出口 $1.15M · 24 笔2024-09进口 $410.4K · 6 笔出口 $563.1K · 14 笔2024-10进口 $577.7K · 6 笔出口 $703.9K · 17 笔2024-11进口 $523.3K · 7 笔出口 $1.38M · 26 笔2024-12进口 $73.2K · 2 笔出口 $1.75M · 28 笔2025-01进口 $52.1K · 3 笔出口 $1.24M · 21 笔2025-02进口 $362.6K · 3 笔出口 $1.61M · 31 笔2025-03进口 $1.46M · 8 笔出口 $875.0K · 18 笔2025-04进口 $44.7K · 4 笔出口 $1.87M · 27 笔2025-05进口 $59.7K · 2 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-06进口 $481.5K · 4 笔出口 $1.14M · 23 笔2025-07进口 $714.7K · 5 笔出口 $923.6K · 23 笔2025-08进口 $28.4K · 2 笔出口 $813.4K · 20 笔2025-09进口 $473.1K · 4 笔出口 $806.2K · 14 笔2025-10进口 $592.4K · 7 笔出口 $1.03M · 21 笔2025-11进口 $108.2K · 5 笔出口 $1.41M · 20 笔2025-12进口 $138.9K · 8 笔出口 $1.30M · 20 笔2026-01进口 $274.0K · 3 笔出口 $1.23M · 29 笔2026-02进口 $541.1K · 2 笔出口 $426.1K · 13 笔2026-03进口 $158.8K · 5 笔出口 $799.3K · 14 笔2026-04进口 $102.3K · 4 笔出口 $1.24M · 27 笔2026-05进口 $81.7K · 3 笔出口 $1.12M · 24 笔2026-06进口 $142.1K · 5 笔出口 $1.09M · 20 笔2026-07进口 $170.2K · 8 笔出口 $1.34M · 23 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $256.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 29 笔2023-12进口 $521.2K · 8 笔出口 $855.9K · 15 笔2024-01进口 $394.5K · 8 笔出口 $1.88M · 34 笔2024-02进口 $46.6K · 2 笔出口 $915.5K · 16 笔2024-03进口 $1.07M · 6 笔出口 $1.74M · 26 笔2024-04进口 $1.55M · 5 笔出口 $1.37M · 21 笔2024-05进口 $1.41M · 8 笔出口 $1.67M · 30 笔2024-06进口 $610.8K · 5 笔出口 $838.5K · 17 笔2024-07进口 $90.6K · 6 笔出口 $1.24M · 19 笔2024-08进口 $190.8K · 9 笔出口 $1.15M · 24 笔2024-09进口 $410.4K · 6 笔出口 $563.1K · 14 笔2024-10进口 $577.7K · 6 笔出口 $703.9K · 17 笔2024-11进口 $523.3K · 7 笔出口 $1.38M · 26 笔2024-12进口 $73.2K · 2 笔出口 $1.75M · 28 笔2025-01进口 $52.1K · 3 笔出口 $1.24M · 21 笔2025-02进口 $362.6K · 3 笔出口 $1.61M · 31 笔2025-03进口 $1.46M · 8 笔出口 $875.0K · 18 笔2025-04进口 $44.7K · 4 笔出口 $1.87M · 27 笔2025-05进口 $59.7K · 2 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-06进口 $481.5K · 4 笔出口 $1.14M · 23 笔2025-07进口 $714.7K · 5 笔出口 $923.6K · 23 笔2025-08进口 $28.4K · 2 笔出口 $813.4K · 20 笔2025-09进口 $473.1K · 4 笔出口 $806.2K · 14 笔2025-10进口 $592.4K · 7 笔出口 $1.03M · 21 笔2025-11进口 $108.2K · 5 笔出口 $1.41M · 20 笔2025-12进口 $138.9K · 8 笔出口 $1.30M · 20 笔2026-01进口 $274.0K · 3 笔出口 $1.23M · 29 笔2026-02进口 $541.1K · 2 笔出口 $426.1K · 13 笔2026-03进口 $158.8K · 5 笔出口 $799.3K · 14 笔2026-04进口 $102.3K · 4 笔出口 $1.24M · 27 笔2026-05进口 $81.7K · 3 笔出口 $1.12M · 24 笔2026-06进口 $142.1K · 5 笔出口 $1.09M · 20 笔2026-07进口 $170.2K · 8 笔出口 $1.34M · 23 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302510864
企查查编码QVNMNF9J9X
成立日期2010-06-25
联系地址Lô D1-6, Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THREAD VIỆT NAM
企业英文名称THREAD INDUSTRIES ( VIETNAM)., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743625526
传真02743625530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,005.006亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
820740螺纹加工工具
721399热轧钢棒≥14mm
848049金属模具(非注塑)
820730可互换冲压工具
722790合金钢热轧棒材
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件
721391热轧钢条<14mm
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
721391热轧钢条<14mm
731812木螺钉
721399热轧钢棒≥14mm
722790合金钢热轧棒材
731210钢绞线缆
731814自攻螺钉
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$11.33M
中国台湾138$2.63M
澳大利亚11$320.3K
英国4$115.7K
日本17$101.1K
马来西亚1$24.3K
越南2$15.3K
德国2$5.8K
波兰1$5.6K
捷克3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰297$25.52M
日本429$14.68M
中国台湾124$10.36M
保加利亚55$2.36M
希腊39$1.62M
德国24$510.5K
捷克4$319.0K
菲律宾6$298.0K
南非1$68.5K
越南1$30.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinji Aosen Special Steel Group Co., Ltd.中国9$3.77M热轧钢条<14mm、合金钢热轧棒材
Angang Group Hong Kong Co., Ltd.越南11$3.68M合金钢热轧棒材、热轧钢条<14mm
GRAND MIGHTY LTD中国台湾115$2.51M金属模具(非注塑)、其他钢铁铸件
Xingtai Jianlin & XTSteel Technology Co., Ltd.中国3$1.27M热轧钢条<14mm、合金钢热轧棒材
Nearyz Resources Ltd.中国4$696.1K易切削钢条杆、热轧钢棒≥14mm
Castle Ace Inc.中国台湾17$221.7K可互换冲压工具、其他钢铁铸件
Grand Mighty Ltd.澳大利亚7$205.6K锌条棒线材
SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾5$97.7K工业炉具零件、其他钢铁制品
Taiya Mould Jiaxing Co., Ltd.中国18$95.4K螺纹加工工具、金属模具(非注塑)
Hangzhou Yehui Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$53.8K非螺纹垫圈

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wkret Met Sp. z o.o.波兰166$14.61M钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Furusato Industries Ltd.日本91$6.03M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Wkret-Met Sp. z o.o.波兰60$4.69M钢铁螺钉螺栓、钢铁钉及U形钉
Azmet Radom Sp. z o.o.波兰46$4.57M钢铁螺钉螺栓、木螺钉
Yahata Trading Corp.日本69$1.88M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
FF Group Tool Industries希腊39$1.62M金属包头皮鞋、钢铁螺钉螺栓
Sanko Co., Ltd.日本53$1.32M已装配物镜、棉针织服装
Castle Ace Inc.中国台湾45$1.26M螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Naniwa Bolt Co., Ltd.日本50$1.20M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Kondotec Inc日本53$1.15M人造纺织袋、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28高铝耐火砖SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD马来西亚$1.8K
2026-07-28其他钢铁制品SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$2.1K
2026-07-28其他钢铁铸件SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$805
2026-07-28其他钢铁铸件SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$1.8K
2026-07-28其他钢铁制品SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$182
2026-07-28带接头绝缘电线SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$400
2026-07-28其他钢铁铸件SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$805
2026-07-28电力控制板SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD波兰$5.6K
2026-07-28其他矿物绝缘材料SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$119
2026-07-28螺纹螺母SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$447

出口(共 983)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27钢绞线缆Rosario Fasteners Corp.菲律宾$28.5K
2026-08-27钢绞线缆Rosario Fasteners Corp.菲律宾$28.5K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓KLIMAS WKRET-MET SP. Z O. O.波兰$119.7K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Adolf Würth GmbH & Co. KG德国$21.9K
2026-07-27螺纹螺母Castle Ace Inc.中国台湾$13.9K
2026-07-27热轧钢条<14mmCastle Ace Inc.中国台湾$5.9K
2026-07-27热轧钢条<14mmAero Painter Co. Ltd.中国台湾$132.2K
2026-07-24螺纹螺母Yahata Trading Corp.日本$21.0K
2026-07-24热轧钢条<14mmECOTOWN CORP ORATION LTD菲律宾$43.4K
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Yahata Trading Corp.日本$890

相关企业 · 同类产品

Thread Industries (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →