Viet Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Việt
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$107.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301475002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW5E0JY |
| 成立日期 | 2012-07-02 |
| 联系地址 | Số 28 Đoàn Hữu Trưng, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84914285524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $107.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $107.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-18 | 非CRT电脑显示器 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2025-05-20 | 其他电视摄像机 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-20 | 绝缘电线 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2025-05-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-05 | 自动数据处理输入输出单元 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2025-05-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2025-04-01 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-04-01 | 单功能打印机 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2025-03-17 | 存储单元 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $124 |