Truong Tam Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TRườNG TâM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$34.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600995590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBQ24GN |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Khu Phố, Xã Tây Cốc, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TRƯỜNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố, Xã Tây Cốc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01652250283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $34.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPC Corp | 中国 | 6 | $34.0K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $256 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $539 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $972 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $437 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $501 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $560 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $296 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $73 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $82 |
| 2024-01-15 | 其他加工木材 | PPC CORP | 中国 | $1.2K |