Scotch AGS International School Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG QUốC Tế SCOTCH AGS
12
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317228194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEMBU2Q |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | 41-43 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG QUỐC TẾ SCOTCH AGS |
| 企业英文名称 | SCOTCH AGS INTERNATIONAL SCHOOL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 05 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84903776399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $4.1K |
| 中国台湾 | 4 | $2.0K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
| 中国 | 3 | $1.2K |
| 英国 | 2 | $638 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pearson VUE | 美国 | 10 | $9.5K | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| Pearson Vue C/O Ups Scs | 美国 | 2 | $173 | 头戴耳机及耳塞、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 毡尖笔 | Pearson Vue C/O Ups Scs | 美国 | $43 |
| 2026-04-28 | 毡尖笔 | Pearson Vue C/O Ups Scs | 美国 | $43 |
| 2026-04-28 | 毡尖笔 | Pearson Vue C/O Ups Scs | 美国 | $43 |
| 2026-04-28 | 毡尖笔 | Pearson Vue C/O Ups Scs | 美国 | $43 |
| 2025-11-21 | 数据处理机 | PEARSON VUE | 泰国 | $1.7K |
| 2025-08-19 | 头戴耳机及耳塞 | PEARSON VUE | 中国 | $292 |
| 2025-01-20 | 圆珠笔 | PEARSON VUE | 美国 | $86 |
| 2025-01-20 | 其他塑料制品 | PEARSON VUE | 美国 | $120 |
| 2025-01-20 | 其他塑料制品 | PEARSON VUE | 美国 | $120 |
| 2025-01-20 | 圆珠笔 | PEARSON VUE | 美国 | $86 |