T. Fast Import & Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 磁共振成像仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU T.FAST
13
进口笔数
2
出口笔数
$2.68M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110217703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EB1XJM |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | Số 25 Đường Láng, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU T.FAST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 19 Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84931100108 |
| 官网 | tfast.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.67M |
| 瑞士 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Lonwin Medical System Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.41M | 磁共振成像仪、制冷压缩机 |
| Shenzhen Anke High Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.27M | 磁共振成像仪、X射线设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Lonwin Medical System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 运输集装箱、磁共振成像仪 |
| Suzhou Lonwin Medical System Co., Ltd. | 日本 | 1 | $500 | 其他塑料制品、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 制冷压缩机 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 制冷压缩机 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 磁共振成像仪 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $303.6K |
| 2026-04-26 | 75kVA以下柴油发电机组 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 磁共振成像仪 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $303.6K |
| 2026-04-26 | 其他测量仪器 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-26 | 75kVA以下柴油发电机组 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 其他测量仪器 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-02-02 | 其他电气设备 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 日本 | $150 |
| 2025-12-16 | 真空泵 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 日本 | $350 |
| 2024-10-22 | 制冷压缩机 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-22 | 其他塑料制品 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-10-22 | 其他测量仪器 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-22 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SUZHOU LONWIN MEDICAL SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.5K |