VINPHARMED VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINPHARMED VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108891182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DR2PK0 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 114, lô D4, khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINPHARMED VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 114, lô D4, khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84903284004 |
| 邮箱 | vinpharmed@gmail.com |
| 官网 | www.vinpharmed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.9K |
| 韩国 | 2 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG HEALTHCARE CO LTD | 新加坡 | 1 | $6.0K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| TECH LOGIC | 韩国 | 1 | $4.6K | 其他自动数据处理部件、其他电子IC |
| SHENZHEN NEW CONCEPT MED TEC CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 其他医疗器具、电视接收装置 |
| NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| SHENZHEN NEW CONCEPT MED TEC CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 通信设备零件、电力控制板 |
| WUXI JDR AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 750W以下直流电机、气动直线发动机 |
| NANTONG HELTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他铝制品、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他铝制品 | NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-08 | 其他非显像管显示器 | NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-08 | 电力控制板 | NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-12-08 | 电力控制板 | NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-12-08 | 其他非显像管显示器 | NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-08 | 非玻塑灯具零件 | NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-08 | 非玻塑灯具零件 | NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-12-08 | 其他铝制品 | NANTONG HEALTHCARE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-08-27 | 电力控制板 | SHENZHEN NEW CONCEPT MED TEC CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-08-27 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN NEW CONCEPT MED TEC CO LTD | 中国 | $15 |