Thanh Ha Mechanics & Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ khí và thiết bị Thành Hà
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$80.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104950528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUB487X |
| 成立日期 | 2010-10-14 |
| 联系地址 | Tầng 4 số 183, tổ 30 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ THÀNH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA MECHANICS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngách 81, Ngõ 381, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02437633704 |
| 邮箱 | congty.thanhha2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $80.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $80.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $785 | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $744 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $753 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $725 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $608 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $608 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁管材 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |