KPT Investment & Technology Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 棉混纺机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ KPT
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$175.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401770567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XESYYH |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | 36 Đàm Thanh 7, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KPT |
| 企业英文名称 | KPT INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 Đàm Thanh 7, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917175152 |
| 邮箱 | nguyentrongphai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551319 | 棉混纺机织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $175.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 58 | $175.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-24 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-24 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-24 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $313 |
| 2026-04-03 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-03 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $368 |
| 2026-04-03 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-03 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-03 | 棉混纺机织物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |