FSI Technology Development & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Fsi
7
进口笔数
0
出口笔数
$22.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102458889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5086F4 |
| 成立日期 | 2007-11-06 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 68 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ FSI |
| 企业英文名称 | FSI TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 04 (kí hiệu 5A), tòa nhà AZ Lâm Viên, số 107 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437675677 |
| 邮箱 | bao.nguyenkhoa@fsivietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,118.7877亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $19.0K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $404 |
| 美国 | 1 | $303 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roth + Weber GmbH | 德国 | 4 | $19.0K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| UNIQUEST HONG KONG | 中国香港 | 1 | $2.3K | 其他电子IC、集成电路零件 |
| Qualcomm Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $404 | 辐射检测仪器、电信仪器 |
| 2cf980b25b11b4a98c840c9c7d2da303 | 1 | $303 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 固态存储设备 | APRICORN | 美国 | $303 |
| 2024-02-28 | 无线电导航仪 | UNIQUEST HONG KONG | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-09 | 数据处理机 | ROTH + WEBER GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2023-12-18 | 数据处理机 | ROTH + WEBER GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2023-11-01 | 数据处理机 | ROTH + WEBER GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2023-10-31 | 夹层安全玻璃 | ROTH + WEBER GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2023-10-31 | 夹层安全玻璃 | ROTH + WEBER GMBH | 德国 | $813 |
| 2023-06-29 | 无线电导航仪 | QUALCOMM TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $404 |
| 2023-01-13 | 数据处理机 | ROTH + WEBER GMBH | 德国 | $4.9K |