Kim Mon Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VIMECO
21
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102909676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6199PD0 |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | Số 138 ngõ 43 Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIMECO |
| 企业英文名称 | VIMECO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 138 ngõ 43 Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0353549999 |
| 邮箱 | vimeco.vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $2.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Byland International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.15M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 1 | $328.5K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Evergreen Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $181.0K | 非办公金属家具、其他座椅 |
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $160.6K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Grand Kind Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $149.0K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| JK PRETTY COMPANY LIMITED | 中国香港 | 3 | $125.7K | 纺织面料鞋、皮革带凉鞋 |
| Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 钢铁管线管 | HONGKONG SHENGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-08-23 | 钢铁管线管 | HONGKONG SHENGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $304.3K |
| 2025-08-01 | 焊接钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-08-01 | 焊接钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-08-01 | 焊接钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-08-01 | 焊接钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-08-01 | 焊接钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $256.4K |
| 2024-12-12 | 钢铁管线管 | JK PRETTY COMPANY LIMITED | 中国 | $18.0K |
| 2024-11-26 | 钢铁管线管 | JK PRETTY COMPANY LIMITED | 中国 | $88.7K |
| 2024-11-11 | 钢铁管线管 | JK PRETTY COMPANY LIMITED | 中国 | $12.1K |