Carbo Oil Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CARBO OIL VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$51.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315644826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2WXRUU |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | H09 Khu dân cư Park Riverside, số 101 đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARBO OIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARBO OIL VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H09 Khu dân cư Park Riverside, số 101 đường Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84935385226 |
| 邮箱 | thuynq@carbooilvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $45.6K |
| 新西兰 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MitAn Mineralöl GmbH | 德国 | 9 | $45.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Vanol Fze | 阿联酋 | 1 | $6.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $5.9K |
| 2025-04-28 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2025-04-28 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2025-04-28 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2025-04-21 | 非轻质石油 | Vanol Fze | 新西兰 | $6.0K |
| 2024-12-24 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $769 |
| 2024-12-24 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2024-11-09 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $611 |
| 2024-11-09 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $514 |
| 2024-11-09 | 非轻质石油 | MITAN MINERALOL GMBH | 德国 | $387 |