Himax Hanoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Himax Hà Nội
- 邮箱176
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$50.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300766127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4U2BK6 |
| 成立日期 | 2012-12-18 |
| 联系地址 | Số 13 Nguyễn Xuân Chính, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIMAX HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HIMAX HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Nguyễn Xuân Chính, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84989653699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $50.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 其他钢铁制品 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-10-04 | 铝合金型材 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-10-04 | 小包装胶粘剂 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-10-04 | 电气信号装置 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-10-04 | 药芯焊丝 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-10-04 | 贱金属配件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-10-04 | 聚合物基油漆 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-10-04 | 贱金属配件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-10-04 | 非LED灯具及发光标志 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $482 |
| 2024-10-04 | 其他钢铁制品 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $53 |