Castrol BP Petco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,079 笔 · 主营 润滑油添加剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Castrol BP Petco

2,079
进口笔数
351
出口笔数
$299.28M
进口金额
$9.76M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
80
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.32M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $639.9K · 11 笔出口 $119.8K · 1 笔2023-10进口 $8.12M · 51 笔出口 $79.4K · 7 笔2023-11进口 $5.59M · 45 笔出口 $109.4K · 7 笔2023-12进口 $5.86M · 47 笔出口 $97.5K · 6 笔2024-01进口 $6.61M · 68 笔出口 $162.2K · 6 笔2024-02进口 $6.05M · 46 笔出口 $72.5K · 3 笔2024-03进口 $5.92M · 42 笔出口 $223.6K · 8 笔2024-04进口 $5.53M · 39 笔出口 $55.2K · 4 笔2024-05进口 $5.00M · 53 笔出口 $157.3K · 6 笔2024-06进口 $8.36M · 45 笔出口 $249.0K · 7 笔2024-07进口 $2.92M · 57 笔出口 $122.9K · 7 笔2024-08进口 $8.91M · 60 笔出口 $295.8K · 16 笔2024-09进口 $6.56M · 43 笔出口 $310.0K · 15 笔2024-10进口 $6.85M · 52 笔出口 $167.2K · 6 笔2024-11进口 $5.04M · 43 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-12进口 $5.68M · 44 笔出口 $135.3K · 6 笔2025-01进口 $6.29M · 36 笔出口 $136.2K · 3 笔2025-02进口 $7.70M · 56 笔出口 $111.0K · 8 笔2025-03进口 $7.58M · 58 笔出口 $73.5K · 5 笔2025-04进口 $12.41M · 55 笔出口 $127.6K · 5 笔2025-05进口 $7.78M · 53 笔出口 $88.2K · 4 笔2025-06进口 $7.57M · 64 笔出口 $209.3K · 6 笔2025-07进口 $7.95M · 65 笔出口 $210.2K · 8 笔2025-08进口 $8.10M · 49 笔出口 $331.3K · 8 笔2025-09进口 $5.94M · 44 笔出口 $328.7K · 10 笔2025-10进口 $5.39M · 48 笔出口 $248.1K · 8 笔2025-11进口 $7.64M · 54 笔出口 $494.9K · 11 笔2025-12进口 $5.86M · 60 笔出口 $522.3K · 18 笔2026-01进口 $6.34M · 52 笔出口 $504.1K · 25 笔2026-02进口 $6.54M · 34 笔出口 $280.3K · 12 笔2026-03进口 $5.85M · 52 笔出口 $531.1K · 20 笔2026-04进口 $15.32M · 38 笔出口 $360.4K · 17 笔2026-05进口 $13.03M · 51 笔出口 $449.7K · 12 笔2026-06进口 $15.05M · 63 笔出口 $718.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $639.9K · 11 笔出口 $119.8K · 1 笔2023-10进口 $8.12M · 51 笔出口 $79.4K · 7 笔2023-11进口 $5.59M · 45 笔出口 $109.4K · 7 笔2023-12进口 $5.86M · 47 笔出口 $97.5K · 6 笔2024-01进口 $6.61M · 68 笔出口 $162.2K · 6 笔2024-02进口 $6.05M · 46 笔出口 $72.5K · 3 笔2024-03进口 $5.92M · 42 笔出口 $223.6K · 8 笔2024-04进口 $5.53M · 39 笔出口 $55.2K · 4 笔2024-05进口 $5.00M · 53 笔出口 $157.3K · 6 笔2024-06进口 $8.36M · 45 笔出口 $249.0K · 7 笔2024-07进口 $2.92M · 57 笔出口 $122.9K · 7 笔2024-08进口 $8.91M · 60 笔出口 $295.8K · 16 笔2024-09进口 $6.56M · 43 笔出口 $310.0K · 15 笔2024-10进口 $6.85M · 52 笔出口 $167.2K · 6 笔2024-11进口 $5.04M · 43 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-12进口 $5.68M · 44 笔出口 $135.3K · 6 笔2025-01进口 $6.29M · 36 笔出口 $136.2K · 3 笔2025-02进口 $7.70M · 56 笔出口 $111.0K · 8 笔2025-03进口 $7.58M · 58 笔出口 $73.5K · 5 笔2025-04进口 $12.41M · 55 笔出口 $127.6K · 5 笔2025-05进口 $7.78M · 53 笔出口 $88.2K · 4 笔2025-06进口 $7.57M · 64 笔出口 $209.3K · 6 笔2025-07进口 $7.95M · 65 笔出口 $210.2K · 8 笔2025-08进口 $8.10M · 49 笔出口 $331.3K · 8 笔2025-09进口 $5.94M · 44 笔出口 $328.7K · 10 笔2025-10进口 $5.39M · 48 笔出口 $248.1K · 8 笔2025-11进口 $7.64M · 54 笔出口 $494.9K · 11 笔2025-12进口 $5.86M · 60 笔出口 $522.3K · 18 笔2026-01进口 $6.34M · 52 笔出口 $504.1K · 25 笔2026-02进口 $6.54M · 34 笔出口 $280.3K · 12 笔2026-03进口 $5.85M · 52 笔出口 $531.1K · 20 笔2026-04进口 $15.32M · 38 笔出口 $360.4K · 17 笔2026-05进口 $13.03M · 51 笔出口 $449.7K · 12 笔2026-06进口 $15.05M · 63 笔出口 $718.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0300695803
企查查编码QVNBP6VY7J
成立日期2007-11-01
联系地址Số 22-36, đường Nguyễn Huệ và số 57-69F, Đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CASTROL BP PETCO
企业英文名称CASTROL BP PETCO LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 20.01, Tầng 20, Tòa nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838219153
邮箱dichvukhachhang@se1.bp.com
传真+842838219603
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,994.7425亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381121润滑油添加剂
271019非轻质石油
392350塑料封口件
340319非纺织润滑剂
381129非石油润滑油添加剂
382000防冻制剂
381900液压油
340399其他润滑剂
482110印刷标签
390220烯烃聚合物

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
392330塑料容器
340399其他润滑剂
381900液压油
391910自粘塑料卷
392350塑料封口件
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡719$188.16M
韩国115$39.00M
中国462$30.04M
泰国420$17.54M
马来西亚136$10.05M
美国233$6.72M
德国89$3.14M
印度65$2.03M
法国52$1.10M
比利时29$804.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨34$2.67M
马来西亚60$2.18M
菲律宾65$1.72M
新加坡32$1.38M
中国38$729.3K
英国52$438.4K
越南22$122.4K
泰国18$122.2K
印度尼西亚5$108.0K
澳大利亚2$98.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CASTROL SINGAPORE PTE. LIMITED新加坡153$156.53M非轻质石油、其他润滑剂
Wuxi South Petroleum Additive Co., Ltd.中国187$19.04M润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
BP Castrol (Thailand) Ltd.泰国421$18.05M润滑油添加剂、非轻质石油
AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD.新加坡224$15.62M润滑油添加剂、其他油类添加剂
SBC Petrochemical Pte. Ltd.新加坡47$14.65M非轻质石油
Infineum Singapore LLP新加坡249$14.55M润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡247$12.56M润滑油添加剂、丙烯共聚物
Bericap Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚106$6.31M塑料封口件、其他乙烯聚合物
Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd.中国63$3.84M润滑油添加剂、聚氨酯
Castrol Germany GmbH德国48$2.48M非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodhill Enterprise (S) Pte. Ltd.新加坡40$2.47M其他食品制剂、非轻质石油
ASPAC LUBRICANTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚58$2.17M润滑油添加剂、非轻质石油
Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨15$1.48M洗发剂、其他护发品
Castrol Philippines Inc.菲律宾49$1.15M非轻质石油、液压油
Castrol (Shanghai) Management Co., Ltd.中国39$764.6K非轻质石油、非纺织润滑剂
BP MARINE LIMITED英国52$438.4K非轻质石油、非纺织润滑剂
CASTROL SINGAPORE PTE. LIMITED新加坡19$386.2K非轻质石油、塑料封口件
BP Castrol (Thailand) Ltd.泰国17$122.2K塑料封口件、非轻质石油
CASTROL (CHINA) LTD中国香港21$100.7K非轻质石油
BP Marine Ltd.越南19$54.0K塑料容器、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 2,079)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29烯烃聚合物Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd.法国$1.8K
2026-06-29润滑油添加剂BP Castrol (Thailand) Ltd.泰国$46.1K
2026-06-29润滑油添加剂BP Castrol (Thailand) Ltd.泰国$54.6K
2026-06-29润滑油添加剂Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd.美国$70.1K
2026-06-29润滑油添加剂AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD.新加坡$73.9K
2026-06-26润滑油添加剂Wuxi South Petroleum Additive Co., Ltd.中国$57.0K
2026-06-26非轻质石油SBC Petrochemical Pte. Ltd.韩国$36.7K
2026-06-26润滑油添加剂Wuxi South Petroleum Additive Co., Ltd.中国$57.2K
2026-06-25防冻制剂BP Castrol (Thailand) Ltd.泰国$12.1K
2026-06-24润滑油添加剂Wuxi South Petroleum Additive Co., Ltd.中国$94.8K

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非轻质石油Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨$136.5K
2026-06-29非轻质石油Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨$66.0K
2026-06-25非轻质石油CASTROL (CHINA) LTD—$15.6K
2026-06-23非轻质石油ASPAC LUBRICANTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$96.1K
2026-06-22非轻质石油Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨$7.9K
2026-06-22非轻质石油Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨$2.7K
2026-06-22非轻质石油Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨$68.1K
2026-06-22非轻质石油Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨$6.4K
2026-06-22非轻质石油Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨$3.2K
2026-06-22非轻质石油Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd.柬埔寨$21.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Castrol BP Petco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →