Castrol BP Petco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,079 笔 · 主营 润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Castrol BP Petco
- 邮箱500
2,079
进口笔数
351
出口笔数
$299.28M
进口金额
$9.76M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
80
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300695803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP6VY7J |
| 成立日期 | 2007-11-01 |
| 联系地址 | Số 22-36, đường Nguyễn Huệ và số 57-69F, Đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CASTROL BP PETCO |
| 企业英文名称 | CASTROL BP PETCO LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 20.01, Tầng 20, Tòa nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838219153 |
| 邮箱 | dichvukhachhang@se1.bp.com |
| 传真 | +842838219603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,994.7425亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 719 | $188.16M |
| 韩国 | 115 | $39.00M |
| 中国 | 462 | $30.04M |
| 泰国 | 420 | $17.54M |
| 马来西亚 | 136 | $10.05M |
| 美国 | 233 | $6.72M |
| 德国 | 89 | $3.14M |
| 印度 | 65 | $2.03M |
| 法国 | 52 | $1.10M |
| 比利时 | 29 | $804.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 34 | $2.67M |
| 马来西亚 | 60 | $2.18M |
| 菲律宾 | 65 | $1.72M |
| 新加坡 | 32 | $1.38M |
| 中国 | 38 | $729.3K |
| 英国 | 52 | $438.4K |
| 越南 | 22 | $122.4K |
| 泰国 | 18 | $122.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $108.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $98.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASTROL SINGAPORE PTE. LIMITED | 新加坡 | 153 | $156.53M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Wuxi South Petroleum Additive Co., Ltd. | 中国 | 187 | $19.04M | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| BP Castrol (Thailand) Ltd. | 泰国 | 421 | $18.05M | 润滑油添加剂、非轻质石油 |
| AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 224 | $15.62M | 润滑油添加剂、其他油类添加剂 |
| SBC Petrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $14.65M | 非轻质石油 |
| Infineum Singapore LLP | 新加坡 | 249 | $14.55M | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 247 | $12.56M | 润滑油添加剂、丙烯共聚物 |
| Bericap Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 106 | $6.31M | 塑料封口件、其他乙烯聚合物 |
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 中国 | 63 | $3.84M | 润滑油添加剂、聚氨酯 |
| Castrol Germany GmbH | 德国 | 48 | $2.48M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodhill Enterprise (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $2.47M | 其他食品制剂、非轻质石油 |
| ASPAC LUBRICANTS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 58 | $2.17M | 润滑油添加剂、非轻质石油 |
| Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $1.48M | 洗发剂、其他护发品 |
| Castrol Philippines Inc. | 菲律宾 | 49 | $1.15M | 非轻质石油、液压油 |
| Castrol (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 39 | $764.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| BP MARINE LIMITED | 英国 | 52 | $438.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| CASTROL SINGAPORE PTE. LIMITED | 新加坡 | 19 | $386.2K | 非轻质石油、塑料封口件 |
| BP Castrol (Thailand) Ltd. | 泰国 | 17 | $122.2K | 塑料封口件、非轻质石油 |
| CASTROL (CHINA) LTD | 中国香港 | 21 | $100.7K | 非轻质石油 |
| BP Marine Ltd. | 越南 | 19 | $54.0K | 塑料容器、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2,079)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 烯烃聚合物 | Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd. | 法国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 润滑油添加剂 | BP Castrol (Thailand) Ltd. | 泰国 | $46.1K |
| 2026-06-29 | 润滑油添加剂 | BP Castrol (Thailand) Ltd. | 泰国 | $54.6K |
| 2026-06-29 | 润滑油添加剂 | Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd. | 美国 | $70.1K |
| 2026-06-29 | 润滑油添加剂 | AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $73.9K |
| 2026-06-26 | 润滑油添加剂 | Wuxi South Petroleum Additive Co., Ltd. | 中国 | $57.0K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SBC Petrochemical Pte. Ltd. | 韩国 | $36.7K |
| 2026-06-26 | 润滑油添加剂 | Wuxi South Petroleum Additive Co., Ltd. | 中国 | $57.2K |
| 2026-06-25 | 防冻制剂 | BP Castrol (Thailand) Ltd. | 泰国 | $12.1K |
| 2026-06-24 | 润滑油添加剂 | Wuxi South Petroleum Additive Co., Ltd. | 中国 | $94.8K |
出口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | $136.5K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | $66.0K |
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | CASTROL (CHINA) LTD | — | $15.6K |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | ASPAC LUBRICANTS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $96.1K |
| 2026-06-22 | 非轻质石油 | Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2026-06-22 | 非轻质石油 | Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 非轻质石油 | Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | $68.1K |
| 2026-06-22 | 非轻质石油 | Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-06-22 | 非轻质石油 | Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-06-22 | 非轻质石油 | Goodhill Enterprise (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | $21.1K |