Viet Thanh Automation Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA VIệT THàNH
35
进口笔数
0
出口笔数
$931.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317987434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASE6RHR |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 51 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH TECHNOLOGY AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908811763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842870 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $931.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $930.2K | 其他橡塑机械、工业机器人 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 灌装封口机 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-04-15 | 机械零件 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-15 | 灌装封口机 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-03-27 | 工业机器人 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $34.9K |
| 2025-03-24 | 工业干燥机 | SHENZHEN YUXING TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-24 | 工业干燥机 | SHENZHEN YUXING TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-03-24 | 工业干燥机 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-24 | 工业干燥机 | SHENZHEN YUXING TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-03-24 | 混合机 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-24 | 混合机 | SHENZHEN YUXING TRADING CO., LTD | 中国 | $347 |