Daxingfa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DAXINGFA
3
进口笔数
54
出口笔数
$7.5K
进口金额
$3.17M
出口金额
2023-04-14
最近进口
2023-05-26
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316641673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH108BA0 |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | C10 Rio Vista, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAXINGFA |
| 企业英文名称 | DAXINGFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C10 Rio Vista, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 0375747943 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 440500 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $2.85M |
| 美国 | 2 | $151.8K |
| 马来西亚 | 4 | $101.0K |
| 中国香港 | 4 | $62.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | 2 | $5.4K | 热带梅兰蒂木 |
| Lee Foong Trading | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 木制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chayanant Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $2.85M | 其他冷冻水果坚果、干辣椒 |
| YCL TRADING INC. | 美国 | 2 | $151.8K | 其他冷冻水果坚果、冻墨鱼鱿鱼 |
| LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | 4 | $101.0K | 燃烧类香料、钢铁丝制品 |
| LOG IN GOURMET FRUIT LTD | 中国香港 | 2 | $32.5K | 鲜榴莲、其他椰子 |
| PRIME GAIN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $20.4K | 鲜李及黑刺李 |
| KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 热带梅兰蒂木 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $2.7K |
| 2023-02-21 | 木制品 | LEE FOONG TRADING | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-02-17 | 热带梅兰蒂木 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $2.7K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他冷冻水果坚果 | CHAYANAN LOGISTICS CO.,LTD | 泰国 | $54.0K |
| 2023-05-24 | 其他冷冻水果坚果 | CHAYANAN LOGISTICS CO.,LTD | 泰国 | $51.6K |
| 2023-05-24 | 其他冷冻水果坚果 | Chayanant Logistics Co., Ltd. | 泰国 | $48.6K |
| 2023-05-15 | 其他冷冻水果坚果 | Chayanant Logistics Co., Ltd. | 泰国 | $55.2K |
| 2023-05-10 | 其他冷冻水果坚果 | CHAYANAN LOGISTICS CO.,LTD | 泰国 | $55.2K |
| 2023-04-24 | 燃烧类香料 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $14.9K |
| 2023-04-24 | 燃烧类香料 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $4.2K |
| 2023-04-24 | 燃烧类香料 | LEI FOONG TRADING | 马来西亚 | $1.5K |
| 2023-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | Chayanant Logistics Co., Ltd. | 泰国 | $55.2K |
| 2023-04-19 | 其他冷冻水果坚果 | Chayanant Logistics Co., Ltd. | 泰国 | $55.2K |