TUNG ANH TRADING SERVICES & MANUFACTURE INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ TùNG ANH
2
进口笔数
2
出口笔数
$4.8K
进口金额
$11.7K
出口金额
2024-02-19
最近进口
2024-11-01
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108799966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADRHJ8N |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Số 20 Ngõ 1 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | TUNG ANH TRADING SERVICES AND MANUFACTURE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Ngõ 1 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969601100 |
| 邮箱 | cayhoagia.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $11.6K |
| 越南 | 1 | $69 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DIRECT PRODUCTS LTD | 中国 | 1 | $30 | 塑料人造花 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DA DIRECT INC | 美国 | 2 | $11.6K | 塑料人造花、加工切花 |
| DA DIRECT INC | 越南 | 1 | $69 | 塑料人造花、加工切花 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 塑料人造花 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-19 | 塑料人造花 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-19 | 塑料人造花 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-19 | 塑料人造花 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $554 |
| 2024-02-19 | 塑料人造花 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $691 |
| 2023-09-26 | 塑料人造花 | DIRECT PRODUCTS LTD | 中国 | $30 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $1.5K |
| 2024-11-01 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $1.2K |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $1.7K |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $0 |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $968 |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $0 |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $1.3K |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $542 |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $0 |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | DA DIRECT INC | 美国 | $1.3K |