Viet My Telecom Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIễN THôNG VIệT Mỹ
20
进口笔数
0
出口笔数
$39.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311610939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06WCNJP |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | 129/37M Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY TELECOM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/37M Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +84908812009 |
| 邮箱 | vohuydanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $21.3K |
| 中国 | 8 | $11.5K |
| 美国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intellian Technologies, Inc. | 韩国 | 7 | $18.7K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Thorne & Derrick | 英国 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他高压电路装置 |
| Kingsat Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 天线及发射器、自动数据处理机处理部件 |
| Intellian Technologies, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.3K | 天线及发射器、电力控制板 |
| KNS Inc. | 韩国 | 2 | $860 | 天线及发射器、广播电视发射机 |
| Smart Camp Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| HONGKONG E.M.C ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $610 | 通信设备零件 |
| Intellian Technologies | 韩国 | 1 | $450 | 通信设备零件、通信设备 |
| ZHUHAI GECEN ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $240 | 电信仪器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 天线及发射器 | INTELLIAN TECHNOLOGIES INC. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-10-02 | 电信仪器 | ZHUHAI GECEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-10-02 | 通信设备零件 | ZHUHAI GECEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-02 | 通信设备零件 | ZHUHAI GECEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-06-12 | 电信仪器 | ZHUHAI GECEN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-04-07 | 通信设备零件 | HONGKONG E.M.C ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $122 |
| 2025-04-07 | 通信设备零件 | HONGKONG E.M.C ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $465 |
| 2025-04-07 | 通信设备零件 | HONGKONG E.M.C ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2024-10-21 | 天线及发射器 | INTELLIAN TECHNOLOGIES INC | 韩国 | $3.5K |
| 2024-09-11 | 天线及发射器 | INTELLIAN TECHNOLOGIES INC | 韩国 | $121 |