Leglor Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LEGLOR
1
进口笔数
70
出口笔数
$65
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316320013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDK2X8M |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Số 3 Đường Đ10, Khu phố Tam Đa, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LEGLOR |
| 企业英文名称 | LEGLOR SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường Đ10, Khu phố Tam Đa, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906988859 |
| 邮箱 | support@leglorgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 66 | $1.69M |
| 美国 | 2 | $123.9K |
| 加拿大 | 1 | $34.5K |
| 中国香港 | 1 | $1.4K |
| 越南 | 5 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic Furniture | 印度 | 1 | $65 | 其他木家具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FHL Distribution Centre Pty Ltd | 西班牙 | 56 | $1.63M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Walker Edison Furniture Co. | 美国 | 2 | $123.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| FHL Distribution Centre Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $92.5K | 卧室木家具、其他木家具 |
| WISEN (FAR EAST) LTD. | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| Fantastic Furniture Support Office | 澳大利亚 | 2 | $915 | 木制座椅、其他木家具 |
| Fantastic Furniture | 印度 | 1 | $360 | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他木家具 | FANTASTIC FURNITURE | 越南 | $34 |
| 2026-03-13 | 其他木家具 | FANTASTIC FURNITURE | 越南 | $31 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2026-02-10 | 木制座椅 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $30 |
| 2026-02-10 | 其他木家具 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-02-10 | 木制座椅 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-02-10 | 其他木家具 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $20 |
| 2026-02-10 | 木制座椅 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $30 |
| 2026-02-10 | 软垫木座椅 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-02-10 | 其他木家具 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $40 |
| 2026-02-10 | 其他木家具 | FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $30 |
| 2026-02-05 | 其他木家具 | WISEN (FAR EAST) LTD. | 中国香港 | $35 |