Leglor Services Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LEGLOR

1
进口笔数
70
出口笔数
$65
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316320013
企查查编码QVNHDK2X8M
成立日期2020-06-09
联系地址Số 3 Đường Đ10, Khu phố Tam Đa, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LEGLOR
企业英文名称LEGLOR SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Đường Đ10, Khu phố Tam Đa, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84906988859
邮箱support@leglorgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940161软垫木座椅
731815钢铁螺钉螺栓
731812木螺钉
442199其他木制品
630790其他纺织制品
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚66$1.69M
美国2$123.9K
加拿大1$34.5K
中国香港1$1.4K
越南5$4

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fantastic Furniture印度1$65其他木家具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FHL Distribution Centre Pty Ltd西班牙56$1.63M其他木家具、卧室木家具
Walker Edison Furniture Co.美国2$123.9K其他木家具、卧室木家具
FHL Distribution Centre Pty Ltd澳大利亚8$92.5K卧室木家具、其他木家具
WISEN (FAR EAST) LTD.中国香港1$1.4K其他木家具、木制座椅
Fantastic Furniture Support Office澳大利亚2$915木制座椅、其他木家具
Fantastic Furniture印度1$360其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他木家具FANTASTIC FURNITURE越南$34
2026-03-13其他木家具FANTASTIC FURNITURE越南$31

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18钢铁螺钉螺栓FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$1
2026-02-10木制座椅FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$30
2026-02-10其他木家具FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$50
2026-02-10木制座椅FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$10
2026-02-10其他木家具FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$20
2026-02-10木制座椅FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$30
2026-02-10软垫木座椅FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$50
2026-02-10其他木家具FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$40
2026-02-10其他木家具FHL DISTRIBUTION CENTRE PTY LTD澳大利亚$30
2026-02-05其他木家具WISEN (FAR EAST) LTD.中国香港$35

相关企业 · 同类产品

Leglor Services Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →