HOSPITALITY INTELLIGENCE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOSPITALITY INTELLIGENCE VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317473823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4SV6C6 |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Phòng 2.02, Tầng 2, Khu I – Khu Thương Mại The Prince Residence, 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOSPITALITY INTELLIGENCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOSPITALITY INTELLIGENCE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2.02, TN The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84399121258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $30.0K |
| 中国 | 1 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXTREME ENGINEERING | 美国 | 1 | $30.0K | 其他钢铁制品、贱金属脚轮 |
| ZHENGZHOU VANSTAR MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $16.3K | 其他游乐设施 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 其他游乐设施 | ZHENGZHOU VANSTAR MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-01-05 | 其他户外娱乐设备 | EXTREME ENGINEERING | 美国 | $30.0K |