JVS Electronic Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Điện Tử Jvs
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312643616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28TRBW9 |
| 成立日期 | 2014-02-07 |
| 联系地址 | 24 Đường Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI ĐIỆN TỬ JVS |
| 企业英文名称 | JVS ELECTRONIC DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Đường Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842838113149 |
| 邮箱 | son@jvs.vn |
| 官网 | www.jvs.vn |
| 传真 | 0838113179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $765.7K |
| 中国台湾 | 24 | $561.5K |
| 加拿大 | 1 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4a0c76d7930f964e99c7fb497728008a | 38 | $708.1K | ||
| Danyang Oumi Office Co., Ltd. | 中国 | 10 | $413.3K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $89.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Danyang Oumi Office Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $46.0K | 其他办公设备 |
| Returnstar Interactive Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $35.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| TSISUN Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 4 | $30.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Digital EVO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11.6K | 通信设备 |
| THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | 1 | $4.6K | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| Qisheng Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 其他投影仪、电力控制板 |
| DONGGUAN IKINOR TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $110 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $22.9K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $22.9K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理投影仪 | COMMBAX SDN BHD | 中国台湾 | $4.7K |