Hien Nguyen Construction Design Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế XâY DựNG HIểN NGUYễN
6
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313944937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDRP5KE |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | 156/14 Đường Số 8, Khu Phố 8, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HIỂN NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156/14 Đường Số 8, Khu Phố 8, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84917419922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $17.4K |
| 中国 | 1 | $199 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.3K | 铝制结构体及部件、其他塑料制品 |
| C&H Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.1K | 合成纤维窗帘、铝制结构体及部件 |
| SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | 1 | $199 | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP LTD. | 中国 | $199 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2026-01-06 | 铝制结构体及部件 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-06 | 铝制结构体及部件 | Haema Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2025-11-08 | 铝制结构体及部件 | HAEMA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-08-01 | 贱金属帽架 | C H TRADING CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2025-08-01 | 贱金属帽架 | C H TRADING CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2025-01-22 | 非棉纺织窗帘 | C H TRADING CO LTD | 韩国 | $540 |
| 2025-01-22 | 非棉纺织窗帘 | C H TRADING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-08-06 | 非棉纺织窗帘 | C H TRADING CO LTD | 韩国 | $1.1K |