Tan Do Lan Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Độ Lan
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$380.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700579148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA7B50M |
| 成立日期 | 2004-07-13 |
| 联系地址 | Số 38/A11, Khu phố 3, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN ĐỘ LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38/A11, Khu phố 3, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842743711696 |
| 传真 | 02743711696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $380.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $378.4K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 5 | $1.1K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $673 | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $163 |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $161 |
| 2025-12-05 | 电气信号装置 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $109 |
| 2025-11-28 | 焊接钢管 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $231 |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $103 |
| 2025-11-28 | 钢铁门窗 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-28 | 贱金属帽架 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-28 | 螺纹钢制管件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $26 |
| 2025-11-28 | 陶瓷磨轮 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $117 |